LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

afterwards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

afterwards Ý nghĩa của Từ

  • sau đó
  • rồi sau đó
  • tiếp theo
Illustration for this word

afterwards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

afterwards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːftə.wədz/
Mỹ /ˈæf.tər.wɚdz/
Tiết
afterwards

afterwards Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: after + hậu tố hướng -wards. (b) Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ æfter và hậu tố hướng -wards, thuộc ngữ tộc German cổ. (c) Hình ảnh ký ức: hình ảnh một dòng thời gian trôi từ sự kiện sang khoảnh khắc tiếp theo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới công tắc và đẩy lên, căn phòng từ tối thành sáng. Ánh sáng rung nhẹ, tôi điều chỉnh ghế và tư thế để giữ nhịp vừa bật lên. Sau đó, tôi cảm nhận một chút nỗ lực được đền đáp, và trong đầu hình thành kế hoạch cho bước tiếp theo. Cảm giác kiểm soát và chờ đợi này theo tôi vào những tình huống thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Afterwards là trạng từ chỉ một sự kiện xảy ra sau một sự kiện khác, thường ở sau đó trong thời gian. Tiếng Việt có thể dịch là 'sau đó', 'tiếp theo', 'rồi thì'. Dùng để tiến triển câu chuyện hoặc mô tả chuỗi sự kiện. Người học thường nhầm với 'later' hoặc đặt từ ở sai vị trí trong câu. Khi kể chuyện, dùng Afterwards để nối hai hành động liên tiếp có một mốc thời gian tham chiếu ở trước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Đặt Afterwards sau một mốc tham chiếu rõ ràng ở quá khứ.
  • Dùng nó để nối hai hành động trong một chuỗi ngắn.
  • Không dùng để mô tả kế hoạch tương lai xa.
  • Tránh lặp lại 'afterwards' trong cùng một câu quá nhiều.
  • Tùy ngữ cảnh, dùng các liên từ khác như sau đó hoặc tiếp theo.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là ngay sau sự kiện tham chiếu.
  • Có thể dùng cho tương lai xa.
  • Có thể làm chủ ngữ mà không có sự kiện trước.
  • Có thể thay thế với later trong mọi ngữ cảnh.
  • Thường trang trọng, ít dùng trong văn viết hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường nhầm lẫn giữa sau đó và sau khi, cần chú ý tham chiếu thời gian với sự kiện trước.

Mẹo Học

  • Đặt sự kiện tham chiếu ở phía trước, rồi thêm hành động tiếp theo.
  • So sánh Afterwards với sau đó và sau này trong câu ngắn.
  • Đọc các văn bản tiếng Anh thực tế để nắm nhịp điệu.
  • Ghi chú mối liên hệ thời gian giữa sự kiện.
  • Luyện tập đối thoại ngắn về chuỗi hành động.
  • Nghe kể chuyện để nắm cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'afterwards'?

A.Beforehand
B.Later
C.Now
D.Always
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'afterwards' used correctly?

A.She will go shopping now.
B.He ate breakfast afterwards.
C.They are waiting beforehand.
D.I always forget afterwards.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'afterwards'?

A.Before
B.Soon
C.Now
D.Later
Bước 4: Từ trái nghĩa

In which situation would you use the word 'afterwards'?

A.When talking about the present
B.When reflecting on a past event
C.When discussing future plans
D.When making immediate decisions
Bước 5: Thành thạo

Can you provide a real-life example of using the word 'afterwards'?

A.He always arrives early for work.
B.I need to finish this before lunch.
C.Let's go to the park now.
D.Sure, I'll call you later in the day.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Project Check-in: Budget and Design Concerns

Workplace Meeting

2026.03.25 · 1:09 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ