LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agglomerate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agglomerate Ý nghĩa của Từ

  • tập hợp thành một khối hoặc nhóm
  • hình thành một tập hợp các vật thể
  • một khối vật thể được nhóm lại
Illustration for this word

agglomerate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agglomerate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡlɒməreɪt/
Mỹ /əˈɡlɑːməreɪt/
Tiết
agglomerate

agglomerate Từ nguyên của Từ

(a) Từ tiếng Latin 'agglomerare' (tích tụ) - 'ad-' (đến) + 'glomerare' (cuộn lại cùng nhau). (b) Xuất phát từ sự phát triển hữu cơ và được áp dụng vào tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một quả cầu tuyết lăn xuống dốc, thu thập tuyết và vụn, trở thành một khối các chất liệu, giống như những ý tưởng hoặc vật chất tụ lại trong một cuộc trò chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Agglomerate có nghĩa là gom lại thành một khối, thành một cụm hoặc tập hợp các món đồ lại với nhau. Nó có thể dùng cho việc tích tụ vật lý như hạt hoặc cho sự tập hợp ý tưởng, dữ liệu hoặc sự kiện thành một tập thể đồng nhất. Danh từ 'agglomerate' chỉ khối lượng hoặc tập hợp ấy.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Agglomerate nhấn mạnh hành động gom lại thành một khối đặc. Danh từ chỉ khối lượng đó; động từ mô tả quá trình liên kết. Thông thường dùng trong văn bản formal hoặc khoa học. Tránh nhầm lẫn với 'aggregate', nhấn mạnh kết quả cuối cùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó giống với từ 'aggregate'.
  • Chỉ mô tả việc xếp chồng vật lý, không phải ý tưởng hay dữ liệu.
  • Không dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Danh từ không dùng để chỉ nhóm người hoặc vật.
  • Thông thường mang nghĩa tiêu cực.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể thấy agglomerate khá trang trọng; nên dùng 'gom lại' hoặc 'tập hợp' trong giao tiếp hàng ngày, và giới hạn cho văn bản kỹ thuật.

Mẹo Học

  • Tập với cả tập hợp vật lý và tập hợp trừu tượng.
  • So sánh với 'aggregate' để nắm sắc thái.
  • Làm quen với giọng formal trong văn bản khoa học.
  • Dùng danh từ để chỉ khối lượng.
  • Học cụm như 'agglomerate into'.
  • Đọc aloud để cảm nhận nhịp và nhấn âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'agglomerate'?

A.To scatter widely
B.To collect or gather into a mass
C.To evaluate carefully
D.To become less dense
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'agglomerate' used in a sentence?

A.The students decided to agglomerate their desks into individual seating.
B.When cooking, you should never agglomerate the ingredients.
C.Dust tends to agglomerate in corners where it is not disturbed.
D.The athlete was eager to agglomerate a new personal record.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agglomerate'?

A.Cluster
B.Dissolve
C.Separate
D.Divide
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agglomerate'?

A.Gather
B.Combine
C.Disperse
D.Collect
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving 'agglomerate'?

A.Dust bunnies form as small particles gather in unclean corners.
B.During winter, snowflakes tend to break apart and create a messy scene.
C.When rain falls, water droplets collect and group together on leaves.
D.Seeds spread out evenly across a field to ensure proper growth.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ