LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

aghast - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

aghast Ý nghĩa của Từ

  • kinh hoàng
  • bàng hoàng
  • ngạc nhiên
Illustration for this word

aghast Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

aghast Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡɑːst/
Mỹ /əˈɡæst/
Tiết
aghast

aghast Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: a- (tiền tố nghĩa là 'không') + ghast (từ tiếng Anh cổ 'aġæst', có nghĩa là 'sợ hãi'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'aġæst', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hồn ma xuất hiện đột ngột, khiến bạn sốc và khô hơi, điều này đại diện cho nỗi sợ hãi và sự ngạc nhiên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Aghast có nghĩa là đầy hoảng sợ hoặc sốc, thường kèm theo sự bàng hoàng hoặc thất vọng. Nó trang trọng và mạnh mẽ hơn các từ như 'hoảng hốt' hay 'kinh ngạc', và thường được dùng để miêu tả phản ứng trước tin tức khủng khiếp hoặc cảnh tượng đáng sợ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ aġæst (nỗi sợ) với tiền tố a- mang nghĩa phủ định và chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ. Hình ảnh đi kèm là một hiện tượng như ma quái bất ngờ xuất hiện, khiến bạn đứng hình và mất lời. Thường dùng aghast at/by something, không phải aghast about.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng aghast là từ mạnh và trang trọng. Thường đi với at/by, không với about. Nó diễn tả sốc và kinh hãi, không phải ngạc nhiên nhẹ. Dùng từ đồng nghĩa nhẹ khi phù hợp. Giọng điệu có thể mang tính văn học hoặc báo chí. Hình thức danh từ hiếm; dùng tính từ một cách thận trọng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Aghast chỉ là ngạc nhiên
  • Aghast đồng nghĩa astonished
  • Chỉ dùng cho người
  • Ngôn ngữ thông thường
  • about đúng mọi hoàn cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, aghast có nghĩa là vô cùng sốc hoặc kinh hoàng, thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kể chuyện. Học viên dễ nhầm với astonished hoặc surprised. Cần nhớ ghép với at/by, ít dùng với about. Ngữ điệu nghiêm trang, bi kịch.

Mẹo Học

  • Luyện với at/by
  • So sánh aghast với shocked và horrified
  • Sử dụng trong văn bản formal hoặc kể chuyện kịch tính
  • Gắn với sự kiện tiêu cực
  • Tránh dùng about
  • Bài tập nhanh với tình huống

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'aghast' mean?

A.In a state of unhappiness
B.Filled with shock or horror
C.Very excited and cheerful
D.Calm and relaxed
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'aghast' in a sentence.

A.She felt aghast when she saw the beautiful painting.
B.The audience was aghast when the magician made the elephant disappear.
C.He was aghast when he learned he had won the lottery.
D.The child stood aghast at the sight of the giant cake.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'aghast'?

A.Calm
B.Content
C.Astounded
D.Amused
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'aghast'?

A.Fearful
B.Shocked
C.Unconcerned
D.Appalled
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'aghast'?

A.A person wins a prize at a contest.
B.A student receives a high grade on their exam.
C.Someone sees a snake unexpectedly and jumps back in horror.
D.A couple celebrates their anniversary with a nice dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Opening an Account and a Document Problem

Banking Basics

2026.04.18 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ