aghast - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: a- (tiền tố nghĩa là 'không') + ghast (từ tiếng Anh cổ 'aġæst', có nghĩa là 'sợ hãi'). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'aġæst', bị ảnh hưởng bởi tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hồn ma xuất hiện đột ngột, khiến bạn sốc và khô hơi, điều này đại diện cho nỗi sợ hãi và sự ngạc nhiên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAghast có nghĩa là đầy hoảng sợ hoặc sốc, thường kèm theo sự bàng hoàng hoặc thất vọng. Nó trang trọng và mạnh mẽ hơn các từ như 'hoảng hốt' hay 'kinh ngạc', và thường được dùng để miêu tả phản ứng trước tin tức khủng khiếp hoặc cảnh tượng đáng sợ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ aġæst (nỗi sợ) với tiền tố a- mang nghĩa phủ định và chịu ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ. Hình ảnh đi kèm là một hiện tượng như ma quái bất ngờ xuất hiện, khiến bạn đứng hình và mất lời. Thường dùng aghast at/by something, không phải aghast about.
Trong tiếng Việt, aghast có nghĩa là vô cùng sốc hoặc kinh hoàng, thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc kể chuyện. Học viên dễ nhầm với astonished hoặc surprised. Cần nhớ ghép với at/by, ít dùng với about. Ngữ điệu nghiêm trang, bi kịch.
What does the word 'aghast' mean?
Identify the correct usage of 'aghast' in a sentence.
Which word is most similar to 'aghast'?
What is the opposite of 'aghast'?
Can you think of a real-life scenario where someone might feel 'aghast'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật