LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

agog - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

agog Ý nghĩa của Từ

  • hào hứng và mong đợi
  • trong trạng thái kỳ vọng
  • đầy sự tò mò
Illustration for this word

agog Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

agog Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈɡɒɡ/
Mỹ /əˈɡoʊɡ/
Tiết
agog

agog Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a-' (trên) + 'gog' (dẫn); Xuất xứ lịch sử: từ tiếng Pháp cổ 'agog' (dẫn) xuất phát từ tiếng Latin 'agogus'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đám đông đang háo hức chờ vào một buổi hòa nhạc, đầy sự mong đợi và phấn khích.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

agog có nghĩa là cảm thấy háo hức và nóng lòng, ở trạng thái chờ đợi hoặc đầy tò mò. Nó mạnh hơn so với chỉ thú vị hay tò mò và thường mô tả một đám đông hoặc một người đang chờ đợi điều gì đó được mong đợi từ lâu. Hình ảnh là hàng người xếp hàng háo hức tiến vào một buổi hòa nhạc. Nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ agog, từ Latin agogus. Trong tiếng Việt, từ này có sắc thái mạnh và mang tính văn chương; người học nên dùng các từ đồng nghĩa phổ biến như háo hức, chờ đợi thay cho agog trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng agog cho sự háo hức mạnh mẽ và mang tính sân khấu.
  • Tránh dùng agog cho sự phấn khích hàng ngày nhỏ.
  • Nó mô tả một người hoặc đám đông, không phải một vật thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ mang nghĩa 'hào hứng' mà còn có sắc thái sân khấu mạnh mẽ.
  • Có thể khiến người học nghĩ nó áp dụng cho mọi sự tò mò nhỏ.
  • Mô tả một người hoặc đám đông, không phải một vật thể.
  • Ngữ cảnh nói nhiều hơn trong văn viết hoặc ngụ ý nhấn mạnh; phổ biến trong nói chuyện hàng ngày có thể nghe kỳ cục.
  • Có nguồn gốc cổ điển; dùng từ phổ thông hơn như háo hức hoặc nóng lòng trong giao tiếp hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt dễ hiểu agog là sự háo hức mạnh mẽ, có tính sân khấu; dùng trong giao tiếp hàng ngày có thể gây nhầm lẫn hoặc nghe cường điệu.

Mẹo Học

  • 1. Gắn agog với bối cảnh chờ đợi đầy hứng khởi.
  • 2. Dùng khi nói về sự kiện cần chờ đợi với sự tò mò.
  • 3. So sánh với từ háo hức và tò mò để thấy sắc thái.
  • 4. Trong giao tiếp hàng ngày,/agog sẽ nghe trang trọng; dùng từ phổ biến hơn khi cần.
  • 5. Hình dung đám đông đang chờ đợi để dễ nhớ.
  • 6. Luyện phát âm và nhịp điệu nhấn mạnh ở agog.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'agog'?

A.Excited and eager
B.Sad and lonely
C.Confused and lost
D.Relaxed and calm
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'agog' correctly.

A.The dog was agog to chase the squirrel in the park.
B.She was agog with joy when she received the news.
C.The student was agog while taking a nap in class.
D.He felt agog after watching the boring movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'agog'?

A.Eager
B.Impassive
C.Indifferent
D.Passive
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'agog'?

A.Excited
B.Bored
C.Energized
D.Enthusiastic
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be agog?

A.A child eagerly awaiting a birthday party.
B.A person reading a tedious book.
C.An adult complaining about work.
D.A student who finished their homework.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ