alchemist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) phân tích từ gốc: alk- (từ tiếng Ả Rập 'al-kīmiyā') + -ist; (b) nguồn gốc lịch sử: tiếng Ả Rập → tiếng Latinh 'alchymista' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; (c) hình ảnh nhớ: tưởng tượng một phòng thí nghiệm thời trung cổ đầy những loại thuốc sủi bọt, nơi một nhà giả kim thông thái biến chì thành vàng lấp lánh, tượng trưng cho việc theo đuổi tri thức và biến đổi vật chất.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQNgười làm giả kim là một người theo đuổi giả kim thuật, một truyền thống có nguồn gốc từ thời Trung cổ và đầu thời hiện đại sớm, nhằm biến đổi chất và khám phá tiềm năng ẩn. Truyền thống này từng đặt mục tiêu biến kim loại thường thành vàng, tạo ra elixir của sự sống và hiểu bản chất của vật chất ở mức độ cơ bản. Ngày nay thuật ngữ này cũng được dùng như một phép ẩn dụ cho người tìm cách biến đổi các yếu tố hoặc hệ thống một cách sáng tạo. Từ ngữ mang cảm giác huyền bí, kiên nhẫn và một hành trình dài tìm kiếm tri thức.
Đối với người Việt, sự phân biệt giữa nghĩa lịch sử và ẩn dụ của alchemist không phải lúc nào cũng được nhấn mạnh, dễ bỏ qua ý nghĩa rộng.
What is the definition of 'alchemist'?
Choose the correct sentence using the word 'alchemist':
Which word is most similar to 'alchemist'?
What is the opposite of 'alchemist'?
Can you think of a scenario where someone might use skills similar to an alchemist's?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật