alcoholic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
rượu | alkokh(ul) = bản chất + -ic = liên quan. Nguồn gốc: Ả Rập → La Tinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một chất tinh túy thần bí được chiết xuất từ nho, với một người đang trầm tư xoay ly, ngẫm nghĩ về tác động của chất này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBạn nắm ly, thở sâu và đặt nó lại lên đế. Chai rượu trên quầy lắc nhẹ, bạn đẩy bỏ ý muốn và điều chỉnh kế hoạch tối nay. Nỗ lực giữ vững lập trường mang lại một cảm giác nhỏ như chiến thắng, một sự thay đổi nhẹ trong giới hạn của bạn. Lúc ấy từ alcoholic nảy lên như một ranh giới bạn có thể giữ trong cuộc sống hàng ngày.
alcoholic có nghĩa là liên quan đến rượu ở tính từ và là người nghiện rượu ở danh từ. Trong văn phạm, nên phân biệt giữa mô tả thuộc tính và mô tả bệnh lý về nghiện. Trong giao tiếp hàng ngày, tránh dùng từ này để xúc phạm; nên thay bằng cụm từ trung lập như người có tình trạng nghiện rượu.
Người học tiếng Việt thường nhầm người nghiện rượu với chỉ việc uống rượu; cần dùng thuật ngữ trung lập trong y khoa để tránh kỳ thị.
What is the meaning of the word 'alcoholic'?
In which of the following sentences is 'alcoholic' used correctly?
Which of the following words is a synonym of 'alcoholic'?
What is the opposite of 'alcoholic'?
In what real-life context would someone be considered an 'alcoholic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật