LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

algae - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

algae Ý nghĩa của Từ

  • các sinh vật đơn giản giống thực vật sống trong nước
  • các sinh vật màu xanh, nâu hoặc đỏ thường thấy trong nước
  • một thành phần quan trọng của hệ sinh thái thủy sinh
Illustration for this word

algae Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

algae Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.ɡə/
Mỹ /ˈæl.ɡə/
Tiết
alga

algae Từ nguyên của Từ

alga = tảo, từ tiếng Latin 'alga' có nghĩa là 'tảo hoặc thực vật biển' → Latin trung cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cảnh dưới nước sống động với những dải tảo xanh lay động nhẹ nhàng trên một rạn san hô.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tảo là danh từ số ít chỉ các sinh vật giống thực vật đơn giản sống trong nước. Tảo có thể ở kích thước từ rất nhỏ đến lớn như tảo biển và đóng vai trò then chốt trong hệ sinh thái nước. Màu sắc chủ yếu là xanh, nâu hoặc đỏ tùy thuộc sắc tố và môi trường. Tảo thực hiện quang hợp, tạo ra oxy và là nền tảng của nhiều chuỗi thức ăn ở ao hồ sông biển. Trong tiếng Anh, alga là số ít và algae là số nhiều; dùng seaweed để chỉ các loài tảo lớn ven bờ khi nói về chúng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo dùng từ: alga là số ít; algae là số nhiều. Seaweed dùng cho tảo lớn ven bờ. Không phải mọi tảo đều là thực vật có thể ăn được. Trong phân loại học, tảo không phải luôn là thực vật. Có tảo rất nhỏ. Tảo có thể ăn được hoặc dùng làm sản phẩm.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Alga là dạng số nhiều và algae là dạng số ít.
  • Tảo nào cũng là tảo biển.
  • Tảo luôn màu xanh.
  • Tảo là thực vật.
  • Tảo luôn gây hại.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt học tiếng Anh: alga là số ít, algae là số nhiều; nhiều người nhầm lẫn giữa số và ý nghĩa, và dùng seaweed cho mọi loại tảo lớn.

Mẹo Học

  • Học thuật ngữ alga (số ít) và algae (số nhiều).
  • Seaweed dùng cho tảo lớn ven bờ.
  • Tảo không phải là thực vật theo phân loại học nghiêm ngặt.
  • Luyện tập với ví dụ ở ao hồ và biển.
  • Một số tảo rất nhỏ và khó nhìn.
  • Trong văn cảnh học thuật dùng algae; trong giao tiếp nên dùng alga cho số ít.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'algae'?

A.A type of mineral
B.An animal species
C.A type of fish
D.A plant genus
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'algae' used correctly?

A.The algae ran quickly across the field.
B.I love to eat algae for breakfast.
C.She studied algae in her science class.
D.The cat chased the algae up the tree.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'algae'?

A.Seaweed
B.Stone
C.Insect
D.Cloud
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which of the following is an antonym for 'algae'?

A.Birds
B.Rocks
C.Flowers
D.Fish
Bước 5: Thành thạo

How are 'algae' commonly used in real life?

A.As a mode of transportation
B.As building materials for houses
C.As a source of food for marine life
D.As a type of currency

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ