alienable - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Gốc: alien-(tiền tố) + able(hậu tố). (b) Nguồn gốc: tiếng Latinh 'alienus' -> tiếng Pháp cổ 'alienable' -> tiếng Anh 'alienable'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó trao căn nhà của họ cho một người bạn, khiến nó trở thành 'alienable' khi họ trao chìa khóa, cho thấy rằng quyền sở hữu có thể thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAlienable mô tả quyền hoặc tài sản có thể được chuyển giao cho chủ sở hữu khác. Trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại, tài sản hoặc quyền alienable có thể được bán, cho tặng hoặc chuyển nhượng mà không làm mất bản chất của nó. Khác với các quyền inalienable, không thể bị tước bỏ, alienable nhấn mạnh tính dễ di chuyển quyền sở hữu. Người học tiếng Anh cần chú ý sự khác biệt giữa 'alienable' và từ tương tự như 'transferable', 'assignable' và cách dùng trong hợp đồng hoặc di chúc.
alienable là thuật ngữ pháp lý; chú ý không nhầm với alien (người ngoài hành tinh) và khác biệt giữa transfer và assign trong ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'alienable'?
Choose the sentence that uses 'alienable' correctly.
Which word is most similar to 'alienable'?
What is the opposite of 'alienable'?
Can you give an example of a real-life scenario where a property is not translatable to others?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật