LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

alienable - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

alienable Ý nghĩa của Từ

  • có thể chuyển nhượng cho người khác
  • không cố định; có thể chuyển nhượng
  • mở cho sự thay đổi hoặc loại bỏ
Illustration for this word

alienable Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

alienable Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪliənəbl/
Mỹ /ˈeɪlɪənəbl/
Tiết
alienable

alienable Từ nguyên của Từ

(a) Gốc: alien-(tiền tố) + able(hậu tố). (b) Nguồn gốc: tiếng Latinh 'alienus' -> tiếng Pháp cổ 'alienable' -> tiếng Anh 'alienable'. (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng ai đó trao căn nhà của họ cho một người bạn, khiến nó trở thành 'alienable' khi họ trao chìa khóa, cho thấy rằng quyền sở hữu có thể thay đổi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Alienable mô tả quyền hoặc tài sản có thể được chuyển giao cho chủ sở hữu khác. Trong bối cảnh pháp lý hoặc thương mại, tài sản hoặc quyền alienable có thể được bán, cho tặng hoặc chuyển nhượng mà không làm mất bản chất của nó. Khác với các quyền inalienable, không thể bị tước bỏ, alienable nhấn mạnh tính dễ di chuyển quyền sở hữu. Người học tiếng Anh cần chú ý sự khác biệt giữa 'alienable' và từ tương tự như 'transferable', 'assignable' và cách dùng trong hợp đồng hoặc di chúc.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Kết hợp alienable với transferable và assignable.
  • • So sánh với quyền inalienable.
  • • Tìm ngữ cảnh hợp đồng hoặc tài sản có thể chuyển nhượng.
  • • Không nhầm với từ alien (người ngoài hành tinh).
  • • Luyện tập bằng cách viết lại câu nhấn mạnh khả năng chuyển giao.
  • • Ghép với danh từ như tài sản, quyền, sở hữu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn alienable với alien (người ngoài hành tinh).
  • Cho rằng mọi tài sản đều có thể chuyển nhượng ở mọi hệ pháp lý.
  • Gắn nhầm alienable với transferable.
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa alienable và inalienable.
  • Tin rằng transferable luôn đồng nghĩa alienable.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

alienable là thuật ngữ pháp lý; chú ý không nhầm với alien (người ngoài hành tinh) và khác biệt giữa transfer và assign trong ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Kết hợp alienable với transferable và assignable.
  • So sánh với quyền inalienable.
  • Tìm ngữ cảnh hợp đồng hoặc tài sản có thể chuyển nhượng.
  • Không nhầm với từ alien (người ngoài hành tinh).
  • Luyện tập bằng cách viết lại câu nhấn mạnh khả năng chuyển giao.
  • Ghép với danh từ như tài sản, quyền, sở hữu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'alienable'?

A.Only available in specific circumstances
B.Not owned by anyone
C.Able to be transferred or sold
D.Solely belonging to someone
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'alienable' correctly.

A.The sun is an alienable source of energy for our planet.
B.He felt alienable emotions during the movie's climax.
C.She realized that the house was an alienable property after the divorce.
D.Books are alienable items in the library that can never be borrowed.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'alienable'?

A.Transferable
B.Unowned
C.Immutable
D.Irreplaceable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'alienable'?

A.Complicated
B.Distributed
C.Inalienable
D.Single
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where a property is not translatable to others?

A.He felt his job position was alienable when he got promoted.
B.A park bench can be an alienable item that a city can sell.
C.The ownership of the family heirloom was considered inalienable.
D.The company shared its alienable resources with the community.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ