allay - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: 'a-' (tăng cường) + 'lay' (đặt xuống). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'aleggen', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'alligare' (buộc). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó để lại gánh nặng nặng nề để làm dịu cơn bão, vỗ về những con sóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAllay là động từ có nghĩa là làm dịu đi sự sợ hãi, giảm đau hoặc lo lắng, hoặc làm giảm mức độ hay cường độ của một điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự cứu rỗi và xoa dịu, thường thông qua hành động, thông tin hoặc lời động viên an ủi. Ví dụ: thuốc có thể allay đau đớn, tin tốt có thể allay lo lắng của mọi người, hay một biện pháp có thể allay sự căng thẳng. Huyền thoại nguồn gốc từ affix a- (tăng cường) và lay (đặt xuống) với gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng La tinh liên kết. Trong dùng trang trọng, allay thường chính xác hơn calm hay lessen, gợi ý giảm nhẹ chủ động hơn là làm dịu chỉ bằng im lặng.
Giải thích cho người Việt rằng allay mang nghĩa làm dịu tích cực và thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giàu thông tin để xoa dịu sợ hãi, đau đớn hoặc lo lắng.
What is the meaning of the word 'allay'?
Choose the sentence that uses 'allay' correctly.
Which word is most similar to 'allay'?
What is the opposite of 'allay'?
Can you think of a real-life context where someone might allay fears?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật