LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

allow - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

allow Ý nghĩa của Từ

  • cho phép
  • để ai đó làm điều gì
  • cho phép điều gì đó xảy ra
Illustration for this word

allow Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

allow Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈlaʊ/
Mỹ /əˈlaʊ/
Tiết
allow

allow Từ nguyên của Từ

allow = a- (về phía) + low (cho phép); Xuất phát từ tiếng Latinh 'ad' (đến) + 'luere' (nới lỏng). Hình dung ai đó mở cửa để cho người khác vào.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay tới cửa, lòng bàn tay ổn định, và tôi quay nắm cửa một chút để mở. Không khí di chuyển, không gian thay đổi một chút. Tôi quyết định cho người ấy đi qua và giữ lại khoảnh khắc ấy một cách nhẹ nhàng. Và cảm giác cho phép ấy làm cho nhịp chảy trở nên mềm mại và cho thấy cách mọi thứ có thể xảy ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, 'allow' có nghĩa cho phép hoặc làm cho điều gì đó có thể xảy ra. Nó có thể dùng để cho phép ai đó làm việc gì, hoặc cho phép một tình huống xảy ra. Tiếng Việt thường dịch là 'cho phép' hoặc 'cho phép được'. Các collocations: cho phép truy cập, cho phép thêm thời gian, cho phép mang theo, be allowed to. Lưu ý người học hay nhầm với 'let'.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng be allowed to + động từ để diễn đạt cho phép
  • Sử dụng allow + ai đó + làm gì để mô tả cấp phép cho người đó
  • Sử dụng allow for + danh từ/gerund để chỉ khoảng trống thời gian hoặc không gian cho một việc
  • Trong văn viết trang trọng dùng 'permit', trong nói thông thường dùng 'let'
  • Hình ảnh một cánh cửa mở ra giúp ghi nhớ ý nghĩa cho phép và khả năng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đừng nhầm lẫn giữa allow và let trong mọi tình huống; let thường mang sắc thái nói chuyện.
  • Be allowed to diễn đạt sự cho phép từ người khác chứ không phải cho phép bản thân làm.
  • Trong văn bản trang trọng, dùng permit; trong nói thông thường, dùng allow.
  • Tránh 'Allow me to …' khi bạn nói bạn được phép, hãy dùng 'I am allowed to …'.
  • Hãy nhớ hình ảnh cánh cửa mở để nhớ ý nghĩa cho phép và khả năng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: 'allow' trang trọng hơn 'let' và thường gặp trong quy định; lưu ý sự khác biệt với 'permit' ở văn bản chính thức.

Mẹo Học

  • Gợi ý 1: dùng be allowed to + động từ để diễn đạt cho phép.
  • Gợi ý 2: dùng allow + ai đó + làm gì để cấp phép cho người ấy.
  • Gợi ý 3: dùng allow for + danh từ/gerund để cho phép không gian/thời gian cho việc gì.
  • Gợi ý 4: formal dùng permit; thông dụng dùng let.
  • Gợi ý 5: nhớ dạng bị động be allowed to.
  • Gợi ý 6: not be allowed to + động từ mang nghĩa cấm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'allow'?

A.Permit
B.Jump
C.Apple
D.Rain
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence below uses the word 'allow' correctly?

A.The cat will jump into the tree.
B.Please permit me to enter the room.
C.I enjoy eating apples.
D.I hope it will rain tomorrow.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'allow'?

A.Run
B.Deny
C.Light
D.Sing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'allow'?

A.Smile
B.Refuse
C.Hot
D.Sleep
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario where you need to grant permission?

A.I like to dance in the rain.
B.The teacher let students play during class.
C.My favorite fruit is pineapple.
D.She painted a beautiful picture.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Hotel Check-in: Room Preference and Service

Hotel Check-in

2026.04.16 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ