LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

almanac - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

almanac Ý nghĩa của Từ

  • một lịch hàng năm bao gồm ngày quan trọng và sự kiện thiên văn
  • một tập hợp thông tin và thống kê
  • một ấn phẩm cung cấp nhiều loại thông tin khác nhau
Illustration for this word

almanac Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

almanac Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːlmənæk/
Mỹ /ˈɑlmənæk/
Tiết
almanac

almanac Từ nguyên của Từ

Từ 'almanac' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-manākh', có nghĩa là 'lịch'. Nó được tiếp nhận vào tiếng Latinh và sau đó vào tiếng Pháp cổ, dẫn đến việc sử dụng trong tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một thương nhân già khôn ngoan ở một thị trường nhộn nhịp, tham khảo almanac của mình để lập kế hoạch cho mùa màng hoặc lễ hội, đầy màu sắc minh họa về các giai đoạn của mặt trăng và sự thay đổi của các mùa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Niên giám (almanac) là một ấn phẩm tham khảo hàng năm kết hợp lịch, các ngày quan trọng, dữ kiện thiên văn và thống kê thực nghiệm. Nó từng được công bố hàng năm và dùng để lên lịch cho vụ thu hoạch, lễ hội và các hiện tượng thiên văn; nay cũng có thể là một tập hợp các thông tin về khoa học, xã hội và văn hóa. Từ gốc Ả Rập al-manākh, đi qua Latin và tiếng Pháp vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng niên giám như tham khảo và kế hoạch dài hạn
  • Mỗi ấn bản có thể nhấn mạnh khác nhau
  • Dạng số nhiều có thể là almanacs hoặc almanachs
  • Kiểm tra năm trong tiêu đề để tránh nhầm lẫn
  • Phiên bản điện tử thuận tiện cho tìm kiếm và cập nhật

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Niên giám chỉ là lịch.
  • Tất cả niên giám dự báo thời tiết.
  • Niên giám là sách lỗi thời.
  • Niên giám là thuật ngữ hư cấu.
  • Niên giám có thể thay thế sổ kế hoạch hàng ngày.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, niên giám được hiểu như một tổng hợp thông tin hàng năm chứ không chỉ là lịch; người học có thể nhầm lẫn sang chỉ liệt kê ngày.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung niên giám như một tham khảo hàng năm vững chắc và minh họa, có thể tra cứu vào đầu mùa
  • Nó kết hợp dữ liệu lịch với kiến thức chung, không chỉ ngày tháng
  • Dạng số nhiều là almanacs hoặc almanachs đều được
  • Phân biệt với báo cáo hàng năm bằng nội dung đa dạng
  • Kiểm tra năm ở tiêu đề để tránh thông tin lỗi thời
  • Luyện tập với ví dụ về lịch sử và thiên văn học

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'almanac'?

A.A type of fruit.
B.A book or table containing a calendar of a year and statistical data.
C.An ancient manuscript.
D.A musical instrument.
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that uses 'almanac' correctly.

A.I used my almanac to bake a delicious cake.
B.He played the almanac at the concert.
C.The almanac provided valuable information about the moon phases.
D.She found the almanac very amusing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'almanac'?

A.Chronicle
B.Guitar
C.Cucumber
D.Comet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'almanac'?

A.Spontaneity
B.Kitchen
C.Narrative
D.Structure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where you might refer to an almanac?

A.It was a chilly day when the farmer checked the weather predictions.
B.During the festival, they read the almanac to know the best planting times.
C.She decided to write a diary about her daily experiences.
D.He hosted a trivia night based on historical events.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ