LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

also ran - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

also ran Ý nghĩa của Từ

  • một người hoặc đội không thành công trong một cuộc thi
  • một đối thủ thi đấu kém
  • một người không được chọn hoặc công nhận
Illustration for this word

also ran Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'also' + 'ran'. Nguồn gốc lịch sử: 'also' (tiếng Anh cổ) + 'ran' (quá khứ của chạy, tiếng Germanic) → 'also-ran' (tiếng Anh, thế kỷ 19). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộc đua nơi hầu hết các vận động viên hoàn thành sau người chiến thắng; những người còn lại là 'also-rans' đã cố gắng nhưng không thành công.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'also ran'?

C.A successful athlete
D.A person who leads the race
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses 'also ran'?

A.The marathon included an also ran who was not expected to win.
B.After the final whistle, the also ran of the match was celebrated.
C.He was the fastest runner; he was an also ran in the race.
D.The team that scored the most goals was considered the also ran.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'also ran'?

A.Loser
B.Winner
C.Champion
D.Elite
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'also ran'?

A.Champion
B.Underperformer
C.Competitor
D.Participant
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'also ran' could be used?

A.The lead singer of the band was praised, while the guitarist was considered an also ran of the performance.
B.In a recent election, the incumbent was the clear winner, while the other candidates were viewed as also rans.
C.During the sprint, he was the also ran while everyone else finished ahead.
D.The student who excelled in exams was recognized as the also ran of the class.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Help

At the Pharmacy

2026.05.12 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Station

Asking for Directions

2026.05.08 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Job Interview: Lab Technician Reenactment

Job Interview

2026.05.11 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ