alteration - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
alter- = thay đổi + ation = quá trình hoặc kết quả. Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'alteratio' → Pháp cổ 'alteracion' → Tiếng Anh 'alteration'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc đang gọt giũa một bức tượng để biến đổi hình dáng của nó, đại diện cho quá trình thay đổi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAlteration là danh từ chỉ sự thay đổi hoặc sửa đổi đối với một vật nào đó, dù là từ từ hay đột ngột. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn có thể gặp alterations của kế hoạch, trang phục hoặc chính sách. Khái niệm nhấn mạnh quá trình hoặc kết quả của việc thay đổi chứ không phải hành động thay đổi bản thân, và thường ám chỉ sự chuyển đổi về hình thức, vẻ ngoài hoặc chức năng. Trong bối cảnh chuyên môn, alterations được dùng để đáp ứng các yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc sở thích mới, đôi khi là sự điều chỉnh có kế hoạch hoặc cập nhật sửa chữa. Alterations có thể từ những điều chỉnh nhỏ đến thiết kế lại lớn, và từ này hay xuất hiện trong các cuộc thảo luận pháp lý, kỹ thuật hoặc sáng tạo. Nó hàm ý ý định và mục đích.
Với người Việt, alteration được hiểu là thay đổi mang tính formal hoặc kỹ thuật; học viên cần phân biệt với động từ thay đổi thông thường.
What is the meaning of the word 'alteration'?
In which sentence is 'alteration' used correctly?
Which word is a synonym of 'alteration'?
What is the opposite of 'alteration'?
How would you describe 'alteration' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật