LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

altruist - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

altruist Ý nghĩa của Từ

  • một người quan tâm đến phúc lợi của người khác một cách không vụ lợi
  • ai đó hành động vì lợi ích của người khác
  • một nhà từ thiện hoặc nhân đạo
Illustration for this word

altruist Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

altruist Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæl.tru.ɪst/
Mỹ /ˈæl.tru.ɪst/
Tiết
altruist

altruist Từ nguyên của Từ

Từ này xuất phát từ tiếng Latin 'alter' nghĩa là 'khác' với hậu tố '-ist'. Nó đã chuyển qua tiếng Pháp cổ 'altruisme' để trở thành 'altruist' trong tiếng Anh. Hãy hình dung một người hùng không màng đến lợi ích bản thân, luôn sẵn sàng giúp đỡ, tượng trưng cho tinh thần chăm sóc người khác vượt lên chính mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một người altruist là người quan tâm vô tư đến phúc lợi của người khác và sẵn sàng hành động vì lợi ích của họ, thậm chí phải hy sinh bản thân. Từ này gắn với khái niệm altruism (lòng vị tha), nhưng nhấn mạnh ở một cá nhân cụ thể, chứ không chỉ là một ý tưởng. Trong tiếng Anh, altruist thường dùng để mô tả người tình nguyện, nhà hảo tâm hoặc người bảo vệ quyền lợi của nhóm yếu thế. Ngữ cảnh sẽ cho thấy mức độ khen ngợi hay trung lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Một altruist hành động vì phúc lợi của người khác ngay cả khi phải hy sinh bản thân.
  • - altruism là khái niệm, altruist là người thể hiện khái niệm đó.
  • - Thường dùng để mô tả tình nguyện viên, nhà từ thiện hoặc người bảo vệ quyền lợi cho nhóm yếu thế.
  • - Ngữ cảnh quyết định tông từ ca ngợi đến trung lập.
  • - Phân biệt altruist (danh từ) và altruistic (tính từ).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Altruist không phải là người luôn nghĩ đến bản thân.
  • Altruist không đồng nghĩa với philanthropist; là người cho đi chứ không chỉ tiền bạc.
  • Altruist không có nghĩa là hy sinh cực đoan ở mọi tình huống.
  • Thuật ngữ này thường nghe quá formal trong giao tiếp hàng ngày.
  • Học phân biệt altruist (danh từ) và altruistic (tính từ).

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt:

Mẹo Học

  • Kết hợp altruist với tính từ altruistic để mô tả phẩm chất.
  • Collocation phổ biến: altruist acts, hành vi altruistic.
  • Phân biệt với philanthropist – người quyên góp tiền của.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế: tình nguyện viên, tài trợ, người ủng hộ.
  • Ngữ điệu thường tích cực nhưng có thể ở mức trung lập tùy ngữ cảnh.
  • Sử dụng cả trong văn bản formal và nói hàng ngày.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'altruist'?

A.A self-centered person
B.A type of animal
C.Someone who acts to benefit others selflessly
D.A financial advisor
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences correctly uses the word 'altruist'?

A.The altruist decided to take a vacation.
B.She always behaves like an altruist, putting herself first.
C.As an altruist, he donated his entire bonus to charity.
D.An altruist is someone who plays video games.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'altruist'?

A.Selfish
B.Lazy
C.Philanthropist
D.Questionable
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'altruist'?

A.Benevolent
B.Generous
C.Selfish
D.Caring
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be an altruist?

A.He only volunteers when he needs community service hours.
B.She is always focused on her own career advancement.
C.He decided to help his neighbor renovate her home without asking for anything in return.
D.She organizes charity events only for her personal benefit.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Curator and Visitor Discuss New Exhibition

Art & Museums

2026.03.29 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ