amateur - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm tôi cầm máy ảnh trên đùi, và di chuyển từ từ ống kính move để tìm góc phù hợp. Âm thanh vẫn chưa ổn, tôi điều chỉnh tiêu cự, đẩy và kéo các thiết lập. Mỗi lần nhấn máy, tôi thở sâu, tập trung và giữ nhịp. Dành cho người nghiệp dư, con đường này chưa phải chuyên nghiệp, mà là sự luyện tập hàng ngày.
Amateur là từ để chỉ một người tham gia một hoạt động vì đam mê, không phải nghề nghiệp. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh niềm vui, việc học hỏi và sự tiến bộ cá nhân hơn là kiếm sống bằng chính hoạt động đó. Nó cũng có thể chỉ một người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực, tùy ngữ cảnh có thể mang sắc thái trung lập hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh, amateur là danh từ nghĩa là “người nghiệp dư” và tính từ nghĩa là “phi professionnelle/ không chuyên nghiệp”. Trong thể thao, nghệ thuật hay thủ công, nhiều người thi đấu ở tư cách nghiệp dư trước khi trở thành chuyên gia, nhấn mạnh quá trình và niềm đam mê hơn là lợi nhuận. Khi giảng dạy, cần phân biệt nghiệp dư với sự thiếu trình độ để tránh khiến người học xấu hổ.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng amateur vừa mang ý nghĩa đam mê vừa nói về trình độ kỹ năng ở mức trung lập; đôi khi có ý phê bình nếu nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp. Người học thường nhầm lẫn amateur với sự thiếu năng lực. Nhấn mạnh niềm đam mê và tiềm năng tiến bộ.
What is the meaning of the word 'amateur'?
In which sentence is 'amateur' used correctly?
What is a synonym for 'amateur'?
What is an antonym for 'amateur'?
In which situation would someone be considered an amateur?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật