LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amateur - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amateur Ý nghĩa của Từ

Illustration for this word

amateur Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amateur Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæmətə/
Mỹ /ˈæməˌtɪr/
Tiết
amateur

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em tôi cầm máy ảnh trên đùi, và di chuyển từ từ ống kính move để tìm góc phù hợp. Âm thanh vẫn chưa ổn, tôi điều chỉnh tiêu cự, đẩy và kéo các thiết lập. Mỗi lần nhấn máy, tôi thở sâu, tập trung và giữ nhịp. Dành cho người nghiệp dư, con đường này chưa phải chuyên nghiệp, mà là sự luyện tập hàng ngày.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amateur là từ để chỉ một người tham gia một hoạt động vì đam mê, không phải nghề nghiệp. Thuật ngữ này thường nhấn mạnh niềm vui, việc học hỏi và sự tiến bộ cá nhân hơn là kiếm sống bằng chính hoạt động đó. Nó cũng có thể chỉ một người thiếu kinh nghiệm trong một lĩnh vực, tùy ngữ cảnh có thể mang sắc thái trung lập hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh, amateur là danh từ nghĩa là “người nghiệp dư” và tính từ nghĩa là “phi professionnelle/ không chuyên nghiệp”. Trong thể thao, nghệ thuật hay thủ công, nhiều người thi đấu ở tư cách nghiệp dư trước khi trở thành chuyên gia, nhấn mạnh quá trình và niềm đam mê hơn là lợi nhuận. Khi giảng dạy, cần phân biệt nghiệp dư với sự thiếu trình độ để tránh khiến người học xấu hổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng amateur có nghĩa là không chuyên nghiệp
  • Trong hoàn cảnh trang trọng đừng hiểu là thiếu năng lực
  • Dùng để mô tả người đam mê hoặc công việc không chuyên
  • Dạng danh từ và tính từ khác nhau
  • Ngữ điệu có thể trung lập hoặc trìu mến tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Amateur không có nghĩa là thiếu năng lực; ngữ cảnh quyết định
  • Không phải lúc nào cũng đối lập với chuyên nghiệp; một người có thể là amateur ở lĩnh vực này và chuyên gia ở lĩnh vực khác
  • Người đam mê không nhất thiết thiếu nỗ lực hoặc đam mê
  • Nhiều người nghiệp dư có kỹ năng cao
  • Chuyên gia và người nghiệp dư có thể hợp tác làm việc với nhau

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh rằng amateur vừa mang ý nghĩa đam mê vừa nói về trình độ kỹ năng ở mức trung lập; đôi khi có ý phê bình nếu nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp. Người học thường nhầm lẫn amateur với sự thiếu năng lực. Nhấn mạnh niềm đam mê và tiềm năng tiến bộ.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa: người yêu thích và công việc nghiệp dư để thấy sắc thái.
  • So sánh với professional để cảm nhận sự khác biệt ngữ cảnh.
  • Dùng ví dụ từ sở thích để củng cố ý nghĩa trung lập/tích cực.
  • Chú ý giọng điệu ở bối cảnh trang trọng.
  • Cụm từ như 'amateur photographer' rất hữu ích.
  • Làm rõ nếu đang nói về đam mê hay thiếu kỹ năng tùy đối tượng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amateur'?

A.Professional
B.Experienced
C.Skilled
D.Novice
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'amateur' used correctly?

A.The amateur chef impressed everyone with her cooking skills.
B.He's an expert in finance, not an amateur.
C.Amateur employees are not expected to perform well.
D.Amateur doctors are highly respected in the hospital.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'amateur'?

A.Professional
B.Skillful
C.Inexperienced
D.Experienced
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'amateur'?

A.Novice
B.Expert
C.Skilled
D.Advanced
Bước 5: Thành thạo

In which situation would someone be considered an amateur?

A.Participating in a bike race without professional training
B.Repairing a car engine as a mechanic
C.Performing heart surgery
D.Flying a plane as a licensed pilot

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ