LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amatory Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tình yêu
  • diễn đạt tình yêu hoặc ham muốn tình dục
  • lãng mạn hoặc âu yếm
Illustration for this word

amatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæmətəri/
Mỹ /ˈæməˌtɔri/
Tiết
amatory

amatory Từ nguyên của Từ

(a) amatory có nguồn gốc từ 'amare' có nghĩa là 'yêu' + '-ory' chỉ xu hướng; (b) từ Latin 'amatorius', thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) hãy tưởng tượng một trái tim bùng cháy trong ngọn lửa, tượng trưng cho tình yêu mãnh liệt làm rối rắm cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amatory là tính từ chỉ liên quan đến tình yêu hoặc diễn đạt tình cảm tình dục, thường trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang sắc thái trang trọng và cổ điển, chủ yếu xuất hiện trong văn học, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh học thuật. Nó mô tả cảm xúc, hành động hoặc ý định liên quan đến đam mê lãng mạn, không phải tình cảm gia đình hay bạn bè. Nguồn gốc từ tiếng Latinh amare, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; âm hưởng cổ điển hoặc thơ ca. Người học cần lưu ý amatory có sắc thái khao khát mạnh hơn so với tình yêu đơn giản và hiếm được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nhớ giọng điệu cổ điển khi dùng
  • Sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng
  • Phân biệt với tình yêu đơn thuần
  • Kết hợp với các danh từ như thơ ca, tiểu thuyết hoặc thư từ
  • Tránh dùng trong cuộc trò chuyện hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng đó chỉ là nội dung mang tính khiêu dâm
  • nhầm với từ đồng nghĩa tình yêu thông thường
  • cho rằng nó mô tả tình cảm gia đình hoặc bạn bè
  • bỏ qua sắc thái cổ điển và văn chương
  • không nhận ra sắc thái thơ ca

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Amatory nằm ở một ngữ vựng formal và văn chương, có thể nghe cổ điển với độc giả hiện đại. Người học thường cho rằng mọi cảm xúc lãng mạn đều cần từ này hoặc nhầm nó với các thuật ngữ thô tục. Sử dụng trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc học thuật và phân biệt với tình cảm gia đình.

Mẹo Học

  • Đọc amatory trong thơ để cảm nhận tông điệu
  • So sánh với các từ lãng mạn nhưng trung lập
  • Chú ý cách dùng lịch sử trong phê bình và thư từ
  • Luyện tập trong bối cảnh văn học
  • Nghe nhịp cổ điển khi đọc to
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'amatory'?

A.Related to love or sexual desire
B.Pertaining to business negotiation
C.Involving winter sports
D.Concerning public speaking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'amatory' correctly?

A.She read an amatory poem about lost love.
B.The amatory discussions revolved around kitchen renovations.
C.His preference for amatory music made him a better chef.
D.The amatory instructions for the recipe were confusing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amatory'?

A.Romantic
B.Technical
C.Hostile
D.Rhetorical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amatory'?

A.Apathetic
B.Affectionate
C.Romantic
D.Sentimental
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might express an amatory emotion?

A.During a heated debate on environmental policies.
B.When choosing the best flavor of ice cream at the shop.
C.While writing a heartfelt love letter to a partner.
D.At a workshop about financial literacy.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ