amatory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) amatory có nguồn gốc từ 'amare' có nghĩa là 'yêu' + '-ory' chỉ xu hướng; (b) từ Latin 'amatorius', thông qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh; (c) hãy tưởng tượng một trái tim bùng cháy trong ngọn lửa, tượng trưng cho tình yêu mãnh liệt làm rối rắm cảm xúc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmatory là tính từ chỉ liên quan đến tình yêu hoặc diễn đạt tình cảm tình dục, thường trong ngữ cảnh lãng mạn hoặc trìu mến. Trong tiếng Anh hiện đại, nó mang sắc thái trang trọng và cổ điển, chủ yếu xuất hiện trong văn học, văn bản lịch sử hoặc ngữ cảnh học thuật. Nó mô tả cảm xúc, hành động hoặc ý định liên quan đến đam mê lãng mạn, không phải tình cảm gia đình hay bạn bè. Nguồn gốc từ tiếng Latinh amare, thông qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh; âm hưởng cổ điển hoặc thơ ca. Người học cần lưu ý amatory có sắc thái khao khát mạnh hơn so với tình yêu đơn giản và hiếm được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Amatory nằm ở một ngữ vựng formal và văn chương, có thể nghe cổ điển với độc giả hiện đại. Người học thường cho rằng mọi cảm xúc lãng mạn đều cần từ này hoặc nhầm nó với các thuật ngữ thô tục. Sử dụng trong bối cảnh văn học, lịch sử hoặc học thuật và phân biệt với tình cảm gia đình.
What is the meaning of the word 'amatory'?
Which sentence uses 'amatory' correctly?
Which word is most similar to 'amatory'?
What is the opposite of 'amatory'?
Can you think of a real-life context where someone might express an amatory emotion?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật