LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ambidextrous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ambidextrous Ý nghĩa của Từ

  • có thể dùng cả hai tay một cách thành thạo như nhau
  • linh hoạt, thành thạo ở hai lĩnh vực
  • nghĩa bóng: có thể áp dụng hai phương pháp hoặc quan điểm khác nhau
Illustration for this word

ambidextrous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ambidextrous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæm.bɪˈdɛk.strəs/
Mỹ /ˌæm.bɪˈdɛk.strəs/
Tiết
ambidextrous

ambidextrous Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố ambi- 'cả hai' + gốc dextr- (từ Latin dexter) 'bên phải' + hậu tố -ous; Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh ambidexter → tiếng Pháp cổ ambidexte → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một người có thể viết bằng cả hai tay cùng lúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ambidextrous có nghĩa là có thể sử dụng cả hai bàn tay một cách thành thạo như nhau. Người có khả năng này có thể viết, vẽ hoặc làm các việc mà không thiên về một bàn tay, và cũng có thể ám chỉ sự linh hoạt trong hai kỹ năng hoặc lĩnh vực khác nhau. Gốc từ Latinh ambidexter nghĩa là cả hai tay đều thuận, và từ đó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Để nhớ, hình dung một người có thể làm hai nhiệm vụ song song bằng hai bàn tay.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng ambidextrous khi có bằng chứng thực tế về khả năng. Tránh dùng cho những việc nhỏ nhặt nếu không thực sự hai bàn tay đều thành thạo. Không phải ai cũng toàn năng với cả hai tay ở mọi nhiệm vụ. Tránh dùng ambidexter vì đây là từ hiếm. Đưa ví dụ cụ thể.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Ambidextrous có nghĩa là có khả năng hoàn hảo với cả hai tay ở mọi nhiệm vụ.
  • Nó là đồng nghĩa với ambidexter ở vai trò danh từ.
  • Người thuận tay trái không phải lúc nào cũng thuận hai tay.
  • Chỉ liên quan đến việc viết.
  • Là năng lực huyền thoại, không phải luyện tập.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt hay nghĩ ambidextrous là khả năng làm được mọi thứ bằng cả hai tay, nhưng thực tế chỉ khi có bằng chứng thực tế. Giải thích cặn kẽ để tránh hiểu lầm.

Mẹo Học

  • Luyện viết bằng cả hai tay.
  • Thử làm các công việc đơn giản bằng bàn tay không thuận.
  • Quan sát vận động viên hoặc nhạc sĩ dùng cả hai tay.
  • So sánh ambidextrous với linh hoạt và thích ứng.
  • Làm thẻ flash với các ngữ cảnh (viết chữ, thể thao, công cụ).
  • Mô tả một công việc bạn có thể làm bằng cả hai tay.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'ambidextrous' mean?

A.Preferring to use the left hand for tasks
B.Able to use both hands equally well
C.Skilled at speaking multiple languages
D.Unwilling to make a decision
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'ambidextrous' correctly?

A.The ambidextrous chef uses only the left hand to chop vegetables.
B.He is ambidextrous in his studies, switching majors every year.
C.She is ambidextrous, so she can write neatly with both hands.
D.They felt ambidextrous about the choice and could not decide.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'ambidextrous'?

A.two-handed
B.ambivalent
C.versatile
D.ambisinister
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'ambidextrous'?

A.left-handed
B.ambivalent
C.one-handed
D.dextral
Bước 5: Thành thạo

Which real-life scenario is one where you could correctly use the word 'ambidextrous' (the sentence does not contain the word)?

A.A photographer who prefers taking black-and-white photos.
B.A pitcher who can throw fastballs equally well with either arm.
C.A student who studies both literature and physics but struggles with both.
D.A politician who cannot decide between two policies.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ