LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa axit amin và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amino Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến axit amin
  • liên quan đến nhóm amino trong hóa học
  • cần thiết cho các quá trình sinh học
Illustration for this word

amino Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amino Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈmiːnəʊ/
Mỹ /əˈmiːnoʊ/
Tiết
amino

amino Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'amino' (từ 'amin') + hậu tố 'o'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'aminus' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh để ghi nhớ: hãy tưởng tượng axit amin như một khối xây nhỏ, cần thiết cho việc hình thành protein, giống như gạch trong một ngôi nhà.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Nhóm amino là một đặc tính phổ biến trong các hợp chất amino và nhiều biomolecule.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng amino như tính từ đứng trước danh từ như nhóm hoặc dẫn xuất. Không coi amino là một chất riêng. Ghép với các thuật ngữ như nhóm amino hay axit amin. Chú ý các thuật ngữ hóa học dài có dấu gạch nối. Trong viết khoa học, hãy diễn đạt chính xác: amino chỉ đặc tính hóa học. Luyện luyện trong bối cảnh sinh học.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • amino là danh từ chỉ một chất
  • amino và ammonia có thể đổi chỗ
  • amino chỉ ám chỉ axit amin
  • amino có thể sửa đổi bất kỳ danh từ nào
  • amino là thuật ngữ mơ hồ và phi formal

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần nhớ amino là tính từ chuyên môn đi trước danh từ như nhóm hoặc dẫn xuất; không phải danh từ riêng.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ các kết hợp thông dụng: nhóm amino, axit amin, dẫn xuất amino
  • Nhìn amino như một đặc tính của nhóm chức
  • So sánh với amoni để tránh hiểu lầm
  • Luyện tập trong ngữ cảnh sinh học và hóa học
  • Đọc to để nghe nhịp điệu 'amino' trước danh từ
  • Dùng thẻ từ kèm sơ đồ phân tử

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'amino' mean?

A.A type of amino acid
B.A large animal
C.A cooking technique
D.A historical period
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence containing the word 'amino'.

A.The amino was very hungry.
B.She studied amino acids in her biology class.
C.They have an amino collection of stamps.
D.He bought amino furniture for his home.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amino'?

A.Carbohydrate
B.Sugar
C.Protein
D.Fat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amino'?

A.Sugar
B.Fat
C.Non-protein
D.Vitamin
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'amino' would be used?

A.Some people take supplements to build muscle.
B.Some athletes focus on their amino intake.
C.He enjoys reading about different cultures.
D.She made a salad with avocado and nuts.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ