amputate - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'amputate' có nguồn gốc từ 'ad-' (đến) + 'putare' (cắt tỉa). (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, phát triển qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người làm vườn cắt tỉa một cành quá phát triển, tượng trưng cho việc loại bỏ một chi để bảo vệ sức khỏe, nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của cuộc sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAmputate có nghĩa là cắt bỏ một chi hoặc một phần cơ thể, thường là do một thủ tục y tế. Nó cũng có thể mô tả việc loại bỏ một thứ gì đó bằng phẫu thuật khi rủi ro sức khỏe hoặc nhiễm trùng đòi hỏi. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin amputare, được hình thành từ ad- (đến) và putare (tỉa). Người học cần lưu ý đối tượng thường là một phần cơ thể; cách dùng ẩn dụ ít phổ biến và dễ gây hiểu nhầm khi dùng với vật ngoài cơ thể. Đọc be amputated ở thể bị động để chỉ kết quả của phẫu thuật.
Đối với người Việt học tiếng Anh, amputate là thuật ngữ y khoa chính xác; khác với remove là dùng cho vật ngoài cơ thể.
What does the word 'amputate' mean?
Which sentence uses 'amputate' correctly?
Which word is most similar to 'amputate'?
What is the opposite of 'amputate'?
Can you think of a real-life context where a surgeon might need to do something drastic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật