LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

amputate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

amputate Ý nghĩa của Từ

  • cắt bỏ một chi hoặc phần của cơ thể
  • loại bỏ thứ gì đó bằng phẫu thuật
  • cắt một phần cơ thể như một thủ tục y tế
Illustration for this word

amputate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

amputate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæmpjʊteɪt/
Mỹ /ˈæmpjəˌteɪt/
Tiết
amputate

amputate Từ nguyên của Từ

(a) 'amputate' có nguồn gốc từ 'ad-' (đến) + 'putare' (cắt tỉa). (b) Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin, phát triển qua tiếng Pháp cổ và đến tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một người làm vườn cắt tỉa một cành quá phát triển, tượng trưng cho việc loại bỏ một chi để bảo vệ sức khỏe, nhắc nhở chúng ta về sự mong manh của cuộc sống.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Amputate có nghĩa là cắt bỏ một chi hoặc một phần cơ thể, thường là do một thủ tục y tế. Nó cũng có thể mô tả việc loại bỏ một thứ gì đó bằng phẫu thuật khi rủi ro sức khỏe hoặc nhiễm trùng đòi hỏi. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latin amputare, được hình thành từ ad- (đến) và putare (tỉa). Người học cần lưu ý đối tượng thường là một phần cơ thể; cách dùng ẩn dụ ít phổ biến và dễ gây hiểu nhầm khi dùng với vật ngoài cơ thể. Đọc be amputated ở thể bị động để chỉ kết quả của phẫu thuật.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng đối tượng thường là một phần cơ thể hoặc vật dụng y tế
  • Sử dụng với chi như chân hoặc tay, không với đồ vật vô hình
  • Cấu trúc bị động be amputated phổ biến để mô tả kết quả
  • Dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc mô tả kịch tính
  • Phân biệt với remove trong ngữ cảnh không liên quan đến chi thể
  • Xem nguồn gốc từ amputation

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Amputate không dùng cho phẫu thuật nhỏ
  • Không dùng cho loại bỏ đồ vật không phải phần cơ thể
  • Không chỉ loại bỏ mô mà không cắt một chi
  • Ngữ cảnh nói thông thường ít dùng
  • Ẩn dụ hiếm và phụ thuộc ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, amputate là thuật ngữ y khoa chính xác; khác với remove là dùng cho vật ngoài cơ thể.

Mẹo Học

  • Liên kết amputate với bộ phận cơ thể (chân, tay, ngón)
  • Luyện tập be amputated để mô tả kết quả
  • Phân biệt amputate với remove và cắt bỏ
  • Học các collocations thông dụng: amputate a leg
  • Học gốc từ amputare để nhớ nghĩa
  • Luyện tập trong ngữ cảnh y tế trang trọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'amputate' mean?

A.To remove a part of the body
B.To grow hair
C.To count numbers
D.To cook food
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'amputate' correctly?

A.The chef will amputate the vegetables for the salad.
B.He decided to amputate the song to make it shorter.
C.Doctors often need to amputate a limb to save a life.
D.The artist aims to amputate the tree to create a sculpture.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'amputate'?

A.Divide
B.Excise
C.Decorate
D.Paint
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'amputate'?

A.Damage
B.Restore
C.Break
D.Reduce
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a surgeon might need to do something drastic?

A.The nurse advised against taking any more medication.
B.The doctor recommended exercises to strengthen the patient's arm.
C.A surgeon might need to decide to save a person's life by removing a severely injured limb.
D.The therapist suggested talking to someone about their fear.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ