LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lợi ích và ví dụ về tập luyện kỵ khí

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anaerobic Ý nghĩa của Từ

  • không cần oxy
  • xảy ra trong sự thiếu oxy
  • liên quan đến môi trường không có oxy
Illustration for this word

anaerobic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anaerobic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænəˈəːrəʊbɪk/
Mỹ /ænəˈroʊbɪk/
Tiết
anaerobic

anaerobic Từ nguyên của Từ

Rễ: ana- (không có) + khí sinh (liên quan đến không khí). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thế giới nhỏ phát triển bên dưới mặt đất nơi các sinh vật sống và phát triển mà không có không khí, giống như một khu vườn cuộc sống bí mật dưới bề mặt.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thuật ngữ kỵ khí được dùng trong sinh học và sinh lý học để mô tả các quá trình hoặc môi trường không cần oxy. Nó bao gồm các sinh vật phát triển mạnh ở các vùng không có oxy và các phản ứng diễn ra mà không có O2, như lên men. Trong khoa học tập luyện, chuyển hóa kỵ khí ám chỉ năng lượng được sinh ra nhanh từ các nhiên liệu tích trữ mà không phụ thuộc vào oxy, dẫn đến các nỗ lực ngắn và cường độ cao. Hai ý nghĩa chính là sinh học/y học và thể thao: vi khuẩn kỵ khí sống ở nơi oxy hiếm, và huấn luyện kỵ khí nhấn mạnh các cú bùng nổ sức mạnh hơn là stamina. nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua La tinh sang tiếng Anh; hình ảnh ghi nhớ là một thế giới nhỏ dưới lòng đất thiếu không khí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Kỵ khí mô tả sự vắng mặt của oxy trong sinh học hoặc thể thao.
  • - Đừng nhầm với hiếu khí.
  • - Tiền tố ana- có nghĩa là không có.
  • - Có phòng kỵ khí trong phòng thí nghiệm.
  • - Chính tả: anaerobic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kỵ khí không có oxy hoàn toàn.
  • Không phải tất cả vi khuẩn kỵ khí đều nguy hiểm.
  • Kỵ khí không có nghĩa là xảy ra ngoài trời.
  • Tập luyện kỵ khí không chỉ là nhịn thở.
  • Thuật ngữ này cũng được dùng ngoài sinh học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường nghĩ anaerobic bao gồm hai lĩnh vực ( sinh học và thể thao). Có thể khái quát thành 'hoàn toàn không có oxy' hoặc nhầm với ngữ cảnh thiếu khí thông thường. Phân biệt giữa môi trường không có oxy và quá trình trao đổi chất không oxy; nhắc lưu ý tiền tố ana- nghĩa là không có.

Mẹo Học

  • Tiếp đầu ana- có nghĩa là không; so sánh với aerobic.
  • Phân biệt môi trường không có oxy và chuyển hóa không oxy.
  • Sử dụng hình ảnh thế giới dưới đất không khí để nhớ.
  • Chú ý chính tả: anaerobic.
  • Luyện tập với ví dụ sinh học và thể thao.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'anaerobic'?

A.Related to air
B.Without oxygen
C.Full of energy
D.Requiring sunlight
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'anaerobic' correctly?

A.She enjoyed the fresh anaerobic breeze on the beach.
B.Plants rely on anaerobic respiration for growth.
C.The anaerobic athlete took a deep breath before the race.
D.The sun provides anaerobic energy for the planet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'anaerobic'?

A.Aerobic
B.Breathing
C.Pulmonary
D.Oxygen-free
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anaerobic'?

A.Inhale
B.Exhale
C.Hyperactive
D.Aerobic
Bước 5: Thành thạo

In which of the following real-life situations would 'anaerobic' be applicable?

A.Aerobic exercise class
B.Hiking in high-altitude areas
C.Fermentation process in wine-making
D.Making bread with yeast

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Trainer Discusses Balance and Training

Sports & Fitness

2026.04.13 · 1:08 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ