lợi ích và ví dụ về tập luyện kỵ khí
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Rễ: ana- (không có) + khí sinh (liên quan đến không khí). Xuất xứ lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thế giới nhỏ phát triển bên dưới mặt đất nơi các sinh vật sống và phát triển mà không có không khí, giống như một khu vườn cuộc sống bí mật dưới bề mặt.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQThuật ngữ kỵ khí được dùng trong sinh học và sinh lý học để mô tả các quá trình hoặc môi trường không cần oxy. Nó bao gồm các sinh vật phát triển mạnh ở các vùng không có oxy và các phản ứng diễn ra mà không có O2, như lên men. Trong khoa học tập luyện, chuyển hóa kỵ khí ám chỉ năng lượng được sinh ra nhanh từ các nhiên liệu tích trữ mà không phụ thuộc vào oxy, dẫn đến các nỗ lực ngắn và cường độ cao. Hai ý nghĩa chính là sinh học/y học và thể thao: vi khuẩn kỵ khí sống ở nơi oxy hiếm, và huấn luyện kỵ khí nhấn mạnh các cú bùng nổ sức mạnh hơn là stamina. nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp qua La tinh sang tiếng Anh; hình ảnh ghi nhớ là một thế giới nhỏ dưới lòng đất thiếu không khí.
Người học tiếng Việt thường nghĩ anaerobic bao gồm hai lĩnh vực ( sinh học và thể thao). Có thể khái quát thành 'hoàn toàn không có oxy' hoặc nhầm với ngữ cảnh thiếu khí thông thường. Phân biệt giữa môi trường không có oxy và quá trình trao đổi chất không oxy; nhắc lưu ý tiền tố ana- nghĩa là không có.
What is the meaning of the word 'anaerobic'?
Which of the following sentences uses 'anaerobic' correctly?
What is a synonym for 'anaerobic'?
What is the opposite of 'anaerobic'?
In which of the following real-life situations would 'anaerobic' be applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật