bacteria - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc 'bacteri-' + hậu tố '-um' để hình thành 'bacterium'; số nhiều bằng '-ia' cho 'bacteria'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Hy Lạp baktérion (que, que nhỏ) qua La tinh bacterium, vào tiếng Anh thế kỉ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung vi khuẩn nhỏ hình que dưới kính hiển vi đang cầm một cây baton.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi mở vòi nước và di chuyển đôi bàn tay dưới dòng nước, chà xát xà phòng và xoay ngón tay để phủ kín mọi ngóc ngách move. Tôi nắm khăn lại, kéo nó về phía mình và điều chỉnh lực ấn, nước ấm làm cho da mịn màng và sạch, adjust. Một cái gì đó nhỏ, không nhìn thấy, lấp ló trong đầu tôi; vi khuẩn không thể thấy bằng mắt thường, và bacteria dần xuất hiện. Tôi đặt toàn bộ cảnh ở cạnh bồn rửa, giữ tập trung và để ý nghĩa này thấm vào thói quen hàng ngày, set.
Bacteria thường được dùng ở dạng số nhiều, riêng dạng số ít là bacterium. Vi khuẩn là những sinh vật rất nhỏ, đơn bào, không thể nhìn thấy bằng mắt thường. Chúng thuộc nhóm vi sinh vật nguyên thủy, có nghĩa là tế bào của chúng thiếu nhân thật. Một số vi khuẩn gây bệnh cho người, động vật hoặc thực vật, trong khi những loại khác vô hại hoặc có lợi, ví dụ vi khuẩn đường ruột giúp tiêu hóa và tổng hợp vitamin. Trong ngôn ngữ hàng ngày, bacteria thường được dùng để chỉ mầm bệnh hoặc vi sinh vật nói chung. Bacterium là ở dạng đơn, bacteria là dạng nhiều. Nguồn gốc từ Hy Lạp baktérion (que nhỏ) qua Latinh bacterium rồi vào tiếng Anh vào thế kỷ XIX. Gợi nhớ: hình dung một sinh vật hình que nhỏ dưới kính hiển vi cầm một chiếc baton.
Đối với người Việt học tiếng Anh, thách thức là phân biệt số nhiều số ít và hiểu rằng bacteria dùng cho nhóm vi khuẩn còn bacterium là dạng số ít. Cần làm quen với ngữ cảnh khoa học và y tế để tránh nhầm lẫn với virus.
What is the meaning of the word 'bacteria'?
In which of the following sentences is 'bacteria' used correctly?
Which word is a synonym for 'bacteria'?
Which word is an opposite for 'bacteria'?
Where would you commonly find 'bacteria' in real-life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật