anesthetic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
1) 'an-' (không có) + 'esthetic' (liên quan đến cảm giác), có nguồn gốc từ Hy Lạp; 2) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp qua tiếng Latinh, thích ứng với tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; 3) Hãy tưởng tượng một bệnh nhân trôi vào trạng thái như mơ, không còn cảm thấy đau, khi làn sóng nhẹ nhàng xoa dịu họ, biểu tượng cho sự an ủi mà thuốc gây mê mang lại.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột chất gây mê là một chất hoặc tác nhân làm tê liệt đau đớn và các cảm giác khác trong suốt các thủ tục y tế. Bao gồm các chất gây mê toàn thân đưa người bệnh vào trạng thái ngủ, cũng như các chất gây tê tại chỗ hoặc khu vực làm tê một khu vực cụ thể. Thuật ngữ này có thể chỉ riêng chất thuốc hoặc trạng thái mất cảm giác do thuốc mang lại. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp nghĩa là 'không cảm giác', qua Latin và Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Trong giảng dạy y khoa thường dùng hình ảnh người bệnh đang trôi vào trạng thái như mơ để minh họa sự giảm đau mà chất gây mê mang lại.
Người học tiếng Việt thường nhầm giữa thuốc gây mê và trạng thái vô cảm, dẫn đến dùng từ sai ngữ cảnh.
What is the definition of 'anesthetic'?
Choose the correct sentence using the word 'anesthetic'.
Which word is synonym to 'anesthetic'?
What is the opposite of 'anesthetic'?
Can you provide a real-life context for the use of an 'anesthetic'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật