LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

sleepy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

sleepy Ý nghĩa của Từ

  • buồn ngủ; mệt và muốn ngủ
  • ngủ gật; có vẻ buồn ngủ
  • môi trường yên tĩnh khiến người buồn ngủ
Illustration for this word

sleepy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

sleepy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsliːpi/
Mỹ /ˈsliːpi/
Tiết
sleepy

sleepy Từ nguyên của Từ

phân tích gốc: gốc sleep + hậu tố -y; tính từ. nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ slǣp (giấc ngủ) qua Proto-Germanic *slæp-; các từ đồng gốc như tiếng Đức Schlaf, Hà Lan slaap. hình ảnh ký ức: một người ôm chặt chăn ấm, ngáp dài và buồn ngủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sleepy là tính từ diễn tả cảm giác mệt mỏi và muốn ngủ, hoặc trông có vẻ buồn ngủ với đôi mắt sụp xuống hoặc nét mặt uể oải. Nó cũng có thể ám chỉ một thời gian hoặc một nơi khiến bạn buồn ngủ, như một căn phòng ấm áp yên tĩnh hoặc buổi chiều nghỉ ngơi. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể nói I’m sleepy sau một ngày dài, hoặc bài giảng đó sleepy và khó giữ tỉnh táo. Sleepy trái ngược với awake/alert và có thể dùng cùng các từ đồng nghĩa như drowsy tùy ngữ cảnh. Lưu ý khác biệt giữa sleepy và sleepyhead trong một số tình huống.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng sleepy để mô tả người trông mệt mỏi hoặc muốn ngủ.
  • - Không dùng sleepy để mô tả chỉ nơi chốn hay thời gian yên bình.
  • - Ghép với feel/look: feel sleepy, look sleepy.
  • - Sleepy trái ngược với awake/alert.
  • - Các từ đồng nghĩa: buồn ngủ, mệt mỏi tùy ng context.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sleepy có nghĩa là bạn đã ngủ rồi.
  • Một nơi sleepy nhất định phải nhàm chán.
  • Sleepy và tired luôn có thể thay thế cho nhau.
  • Sleepy có thể mô tả đồ vật.
  • Sleepy chỉ mô tả người, không phải mắt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, sleepy có thể miêu tả trạng thái (mệt mỏi) và vẻ ngoài (mắt nặng). Người học thường nhầm sleepy với tired hoặc bored, hoặc áp dụng sleepy cho một nơi như thể nơi đó làm người ta buồn ngủ, điều không phải lúc nào cũng tự nhiên. Lưu ý chủ ngữ: một người có thể sleepy; một nơi hoặc thời điểm có thể trông sleepy ở nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Nhận biết dấu hiệu buồn ngủ như ngáp và mắt nặng.
  • Luyện các cụm từ feel sleepy, look sleepy, và get sleepy.
  • Sleepy mô tả người hoặc vẻ ngoài của họ; không mô tả vật thể hoặc địa điểm.
  • Sử dụng đồ thị nhấn mạnh như very sleepy để tăng mức độ buồn ngủ.
  • Học từ đồng nghĩa liên quan: drowsy, exhausted, bored tùy ngữ cảnh.
  • So sánh với các từ liên quan giờ ngủ và ngủ trưa để có collocation tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'sleepy'?

A.Full of energy
B.Unable to sleep
C.Feeling tired or drowsy
D.Excited and active
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'sleepy' used correctly?

A.He was full of energy after a good night's sleep.
B.The excited puppy ran around the yard.
C.She couldn't sleep because she felt sleepy.
D.They were all tired and drowsy after the long hike.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'sleepy'?

A.Energetic
B.Vibrant
C.Drowsy
D.Alert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'sleepy'?

A.Lethargic
B.Awake
C.Sluggish
D.Tired
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone feel sleepy?

A.Playing an intense sport
B.Walking in a beautiful garden
C.Eating a delicious meal
D.Attending a boring lecture

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Ordering and a Small Complaint at a Restaurant

Restaurant Ordering

2026.02.16 · 1:06 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ