LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

angiosperms - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

angiosperms Ý nghĩa của Từ

  • một loại cây sản xuất hoa và hạt
  • cây có hạt nằm trong trái
  • cây có hoa như một loại lớn của vương quốc thực vật
Illustration for this word

angiosperms Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

angiosperms Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæn.dʒɪ.əʊ.spɜːm/
Mỹ /ˈæn.dʒioʊˌspɜrm/
Tiết
angiosperm

angiosperms Từ nguyên của Từ

(a) 'angio-' có nghĩa là 'bình' + 'sperm' có nghĩa là 'hạt'; (b) Xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'angion' (bình) + 'sperma' (hạt), chuyển sang tiếng Latin và sau đó là tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh; (c) Hãy tưởng tượng một bông hoa tinh tế giữ những hạt nhỏ bên trong, như một chiếc rương châu báu của sự sống trong thiên nhiên đang chờ được khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thực vật có hoa (angiosperm) là nhóm thực vật lớn đặc trưng ở hoa và hạt được bảo vệ trong quả. So với các loại thực vật khác, angiosperms có hoa và quả đảm bảo sự phát tán hạt hiệu quả. Chúng chiếm nhóm đa dạng nhất trong vương quốc thực vật, từ rêu nhỏ đến cây lớn và lan thanh nhã. Quá trình sinh sản bắt đầu từ hoa thu hút các thụ phấn, quả hình thành bảo vệ và phát tán hạt. Tên angio có nguồn gốc từ Hy Lạp, nghĩa là ống hoặc khoang mang hạt. Người học nên liên hệ hoa và quả để nắm được mối liên hệ sinh học với thế giới thực.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Danh từ đếm được; dùng trong sách v in và bài giảng sinh học
  • Thường gặp với cụm angiospermes bao gồm hoặc giữa angiospermes
  • Phân biệt với gymnospermes có hạt không nằm trong quả
  • Thường xuất hiện trong tên gọi thực vật và bài kiểm tra sinh học
  • Dạng số nhiều angiospermes được dùng trong viết học thuật
  • Liên hệ hoa và quả để ghi nhớ ý tưởng

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tất cả thực vật có hoa đều cho quả ăn được
  • Gymnosperms là thực vật có hoa
  • Angiosperms bao gồm mọi thực vật có hạt
  • angio có nghĩa là mạch máu hoặc thùng chứa hạt, dễ gây nhầm lẫn
  • Chỉ vì có hoa thì không phải lúc nào cũng là angiosperm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Học sinh Việt Nam dễ nhầm angio với mạch máu. Tuy nhiên ý nghĩa là phát sinh bằng hoa và quả; so sánh với gymnospermes giúp phân biệt.

Mẹo Học

  • Học gốc từ angio và sperma để suy ra nghĩa
  • Sử dụng ví dụ về hoa để ghi nhớ khái niệm
  • So sánh với gymnosperms để thấy khác biệt
  • Luyện cách viết và dạng số nhiều angiospermes
  • Liên hệ hoa và quả trong ngữ cảnh thực tế
  • Tra cứu glossaries khoa học cho cách dùng nhất quán

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ