animation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
anim- (cuộc sống) + -ation (quá trình). Tiếng Latin 'anima' có nghĩa là 'hơi thở hoặc linh hồn' đã phát triển thành tiếng Pháp cổ 'animacion' trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhân vật sống dậy với ánh sáng rực rỡ và sự chuyển động vui tươi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đặt tay lên bàn và đẩy một bản phác thảo mới về phía trước, khiến các nét trên giấy có thể move một chút. Tôi so sánh từng khung, chỉnh đèn và góc cạnh, lật trang tiếp theo. Mỗi sự thay đổi nhỏ làm cho cảnh vật dần sống động, chuỗi hình ảnh kéo theo nhau. Giữ nhịp, điều chỉnh động lực, và cảm giác đó lan tỏa thành sống động.
Hoạt hình là quá trình làm cho một hình ảnh dường như chuyển động trên màn hình, từ phim hoạt hình cổ điển đến đồ họa máy tính 3D. Nó bao gồm kỹ thuật 2D và 3D, cũng như stop-motion. Ngoài ra, thuật ngữ này còn có ý nghĩa mô tả sự sống động hoặc năng lượng trong một người hay cảnh tượng. Nguồn gốc từ anim- (sự sống) và -ation (quá trình); xuất phát từ латинский anima (khí lực, linh hồn).
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng hoạt hình có thể là hình thức nghệ thuật hoặc sự sống động; nhiều người học nhầm nó với chỉ hình ảnh chuyển động.
What is the meaning of 'animation'?
In which sentence is 'animation' used correctly?
Which word is a synonym of 'animation'?
What is the opposite of 'animation'?
How does 'animation' apply in real-world situations?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật