annalist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ tiếng Latinh 'annalis' (hàng năm) + hậu tố '-ist' (người làm). Về mặt lịch sử, nó đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người viết chăm chỉ trong một thư viện cổ, tỉ mỉ ghi chép các sự kiện từng năm, giữ gìn lịch sử cho các thế hệ sau.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột annalist là người ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian, có thể viết lịch sử theo dòng thời gian. Trong nhiều truyền thống lịch sử, các annalist tạo nên biên niên sử liệt kê các triều đại, chiến tranh, luật lệ và các sự kiện quan trọng từng năm. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ một nhà sử học chuyên biên soạn hồ sơ lịch sử dưới dạng dòng thời gian. Một annalist có thể là người ghi chép ở một kho lưu trữ hoàng gia hoặc nhà nghiên cứu hiện đại sắp xếp tài liệu thành một chuỗi thời gian mạch lạc. Đối với người học, hãy hình dung họ là người lưu giữ sự thật và ngày tháng một cách tỉ mỉ để các thế hệ tương lai có thể truy vết nguyên nhân và hệ quả.
Đối với người Việt, nhấn mạnh annalist ghi chép sự kiện theo thứ tự thời gian, không phải bình luận hay diễn giải lịch sử.
What does the word 'annalist' mean?
Choose the correct sentence using the word 'annalist'.
Which word is most similar to 'annalist'?
What is the opposite of 'annalist'?
Can you think of a real-life context that relates to the role of an annalist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật