LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anneal - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anneal Ý nghĩa của Từ

  • làm nóng và làm nguội kim loại để làm cho nó mạnh hơn
  • kính thích hoặc làm mềm một vật liệu
  • củng cố hoặc cải thiện điều gì đó thông qua một quá trình
Illustration for this word

anneal Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anneal Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈniːl/
Mỹ /əˈnil/
Tiết
anneal

anneal Từ nguyên của Từ

(tiền tố un- + gốc neal), trong đó 'neäl' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aneler' có nghĩa là 'xây dựng'. Hãy tưởng tượng một người thợ rèn cẩn thận làm nóng kim loại nóng chảy và tạo hình nó thành một tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anneal là thuật ngữ xử lý nhiệt cho kim loại bằng cách nung ở một nhiệt độ xác định rồi làm nguội từ từ để giải phóng ứng suất bên trong, tăng độ dẻo và thay đổi cấu trúc hạt giúp vật liệu đồng đều và dễ gia công. Từ này cũng được dùng ở nghĩa bóng để mô tả một quá trình cải thiện hoặc làm renforcé một thứ gì đó thông qua một chuỗi bước có kế hoạch. Lưu ý khác biệt với temper.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng anneal để mô tả một xử lý nhiệt chính thức, không phải chỉ là làm nóng bình thường. Phân biệt với temper để tăng độ cứng sau khi làm mềm. Trong kỹ thuật, thường giảm độ giòn. Ở nghĩa bóng, nó mô tả cải thiện dần dần. Không nhầm với temper.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Anneal làm cứng kim loại
  • Anneal và temper không khác nhau
  • Chỉ kim loại mới có thể anneal
  • Anneal luôn làm vật liệu yếu đi
  • Thuật ngữ chỉ dùng trong phòng thí nghiệm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: anneal không phải làm kim loại cứng lại, mà làm giảm ứng suất và tăng độ dẻo; phân biệt với temper.

Mẹo Học

  • Lắng nghe mô hình nung giữ làm nguội từ từ.
  • So sánh anneal với temper để nhận ra khác biệt.
  • Dùng phép ẩn dụ hàng ngày để nhớ ý nghĩa chuyên môn.
  • Luyện tập cả ngữ cảnh cơ khí lẫn ẩn dụ.
  • Chú ý cụm từ: anneal kim loại, giải phóng ứng suất.
  • Không phải lúc nào nó cũng làm cứng vật liệu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'anneal'?

A.To decorate or adorn
B.To excite or energize
C.To cool metal slowly to remove stresses
D.To store safely
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'anneal'?

A.The artist decided to anneal the painting with bright colors.
B.She tried to anneal the cake to make it taste better.
C.To improve its durability, the blacksmith will anneal the metal after shaping it.
D.During winter, people often anneal their jackets for warmth.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anneal'?

A.Tempering
B.Embellishing
C.Eliminating
D.Heating
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anneal'?

A.Stress
B.Relax
C.Harden
D.Cool
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context related to 'anneal'?

A.The metalworker used specific methods to prepare the metal for use.
B.Their friendship was strong even after many challenges.
C.After the glass was shaped, it needed to be annealed to prevent breakage.
D.The scientist explored various ways to increase the resistance of materials.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ