antecedence - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
antecedent (ante- + cedent) → latin antecedent- ('đi trước') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy hình dung một dòng thời gian mà một sự kiện dẫn tự nhiên vào một sự kiện khác, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAntecedence là danh từ mô tả trạng thái xảy ra trước một thứ khác về thời gian hoặc trình tự, hoặc sự tồn tại của một điều đứng trước một điều khác. Trong logic và ngôn ngữ học, nó ám chỉ antecedent của một tuyên bố có điều kiện, điều kiện làm cho kết quả trở nên có thể. Trong ngôn ngữ hàng ngày có thể chỉ ra nguyên nhân hoặc sự kiện trước đó ảnh hưởng đến hiện tại. Trong triết học nó giúp giải thích nguyên nhân và sự phụ thuộc; hãy hình dung một dòng thời gian nơi một sự kiện dẫn đến sự kiện khác một cách tự nhiên. Học sinh cần phân biệt antecedence với predecessor và precedence để tránh nhầm lẫn.
Trong tiếng Việt, thời gian thường được trình bày theo một nhịp trục tuyến tính, nhưng người học hay nhầm antecedence với precedence hoặc antecedent ngữ pháp. Tập trung vào trình tự và nguyên nhân.
What is the definition of 'antecedence'?
Which sentence uses 'antecedence' correctly?
Which word is most similar to 'antecedence'?
What is the opposite of 'antecedence'?
Can you think of a real-life context in which 'antecedence' is relevant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật