LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

antecedence - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

antecedence Ý nghĩa của Từ

  • tình trạng xảy ra trước về thời gian
  • sự tồn tại của điều gì đó đến trước cái khác
  • một tiền thân hoặc sự kiện xảy ra trước
Illustration for this word

antecedence Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

antecedence Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæntɪˈsiːdəns/
Mỹ /ˌæntəˈsiːdəns/
Tiết
antecedence

antecedence Từ nguyên của Từ

antecedent (ante- + cedent) → latin antecedent- ('đi trước') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy hình dung một dòng thời gian mà một sự kiện dẫn tự nhiên vào một sự kiện khác, thể hiện mối quan hệ nguyên nhân và kết quả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Antecedence là danh từ mô tả trạng thái xảy ra trước một thứ khác về thời gian hoặc trình tự, hoặc sự tồn tại của một điều đứng trước một điều khác. Trong logic và ngôn ngữ học, nó ám chỉ antecedent của một tuyên bố có điều kiện, điều kiện làm cho kết quả trở nên có thể. Trong ngôn ngữ hàng ngày có thể chỉ ra nguyên nhân hoặc sự kiện trước đó ảnh hưởng đến hiện tại. Trong triết học nó giúp giải thích nguyên nhân và sự phụ thuộc; hãy hình dung một dòng thời gian nơi một sự kiện dẫn đến sự kiện khác một cách tự nhiên. Học sinh cần phân biệt antecedence với predecessor và precedence để tránh nhầm lẫn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Antecedence describes gì xảy ra trước về thời gian hoặc thứ tự
  • - Phân biệt với precedence, predecessor và antecedent
  • - Dùng để giải thích nguyên nhân hoặc điều kiện trước trong logic hoặc lịch sử
  • - Gắn với một kết quả rõ ràng để cho thấy trình tự
  • - Giữ cấu trúc thời gian rõ ràng trong câu

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm với precedence hoặc predecessor
  • Cho rằng nó thể hiện tầm quan trọng hơn là thứ tự
  • Dùng trong giao tiếp hàng ngày thay vì chỉ trang học thuật
  • Cho rằng tiền đề luôn dẫn đến kết quả ngay lập tức
  • Nhầm lẫn với antecedent trong ngữ pháp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, thời gian thường được trình bày theo một nhịp trục tuyến tính, nhưng người học hay nhầm antecedence với precedence hoặc antecedent ngữ pháp. Tập trung vào trình tự và nguyên nhân.

Mẹo Học

  • Gắn nhãn các sự kiện trên dòng thời gian tưởng tượng
  • Luyện tập với câu đơn về nguyên nhân và kết quả
  • So sánh Antecedence với Precedence để phân biệt
  • Dùng sơ đồ để thể hiện trình tự một cách rõ ràng
  • Đọc đoạn văn ngắn và nhận diện tiền đề
  • Tự viết câu describing sự kiện theo thứ tự

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'antecedence'?

A.A state of confusion
B.The act of coming after
C.The quality of being before or earlier
D.A type of vegetation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'antecedence' correctly?

A.The antecedence of the rain led to flooding in the area.
B.He showed great antecedence while performing on stage.
C.The movie had its antecedence in the book series.
D.Her antecedence in the class helped her classmates.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'antecedence'?

A.Precedence
B.Success
C.Departure
D.Ignorance
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'antecedence'?

A.Success
B.Overtaking
C.Succeeding
D.Failure
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context in which 'antecedence' is relevant?

A.The sequence of events in history shows its importance.
B.The teacher valued creativity over strict rules.
C.In a race, the first runner's antecedence can determine the race outcome.
D.Many people prefer online shopping over traditional stores.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ