LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

else - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

else Ý nghĩa của Từ

  • ngoài ra
  • khác ngoài
  • nếu không
Illustration for this word

else Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

else Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɛls/
Mỹ /ɛls/
Tiết
else

else Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: else = khác + -se (liên quan). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'elles'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một hộp được gán nhãn 'điều này' và một hộp khác được gán nhãn 'khác', đại diện cho mọi thứ không phải là 'điều này'.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay lên nắm cửa và đẩy cửa, ánh sáng trong phòng thay đổi (move). Tôi dừng lại, điều chỉnh bước đi và chọn một con đường khác với kế hoạch ban đầu. Sự thay đổi làm tôi cảm thấy trọng lượng và nhịp điệu khác; một lựa chọn khác xuất hiện (move). Tôi tiếp tục di chuyển, để con đường mới ổn định.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Else là một trạng từ đa chức năng dùng để chỉ phần còn lại của một nhóm, một cái gì đó được thêm vào hoặc một khả năng khác. Nó xuất hiện trong các cụm từ như what else, anything else hoặc elsewhere và mang nghĩa in addition to hoặc other than; đôi khi cũng mang ý 'nếu không thì' trong câu điều kiện. Ý nghĩa chủ đạo là so sánh với phần đã đề cập và nhấn mạnh sự bổ sung. Khi học, chú ý cách dùng với đại từ và các cấu trúc đối lập; tránh dịch quá literally và bỏ qua bối cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Mẹo học: What else / anything else. or else nghĩa sinon trong câu điều kiện. Tránh lạm dụng else trong câu nói hàng ngày. Xác định thêm hay đối lập. Elsewhere chỉ nơi chốn. Luyện tập với câu hỏi và câu điều kiện. So sánh với besides và in addition to.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng else luôn có nghĩa là 'khác' ở mọi ngữ cảnh.
  • nhầm lẫn giữa else và elsewhere trong cùng một câu.
  • Sử dụng 'or else' trong câu đơn như thay thế thông thường.
  • Cho rằng else có thể đứng một mình như đáp án mà không có ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn giữa besides và in addition to như từ đồng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường bị nhầm giữa nghĩa thêm và ngụ ý nếu không thì của else; cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt thêm hay đối chiếu.

Mẹo Học

  • Liệt kê các collocations phổ biến: what else, anything else, elsewhere.
  • Luyện tập 'or else' trong câu cảnh báo và điều kiện.
  • So sánh với in addition to để thấy thêm/ bổ sung.
  • Tạo các cuộc đối thoại thêm các tùy chọn hoặc thay thế.
  • Chú ý nơi else không thể thay thế besides hoặc other than.
  • Dùng câu hỏi để lấy câu trả lời có chứa else và kiểm tra tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'else'?

A.Connected
B.Opposite
C.Similar
D.Different
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'else' used correctly?

A.I want something else apple.
B.Please bring me an apple else.
C.I prefer tea, else coffee.
D.If you don't want coffee, what else would you like?
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is an antonym of 'else'?

A.Similar
B.Certain
C.Additional
D.Current
Bước 4: Từ trái nghĩa

How is the word 'else' used in real-world situations?

A.Ordering food at a restaurant
B.Exploring alternatives when making decisions
C.Deciding what to wear
D.Choosing a movie to watch
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a sentence using the word 'else'?

A.What else should I bring to the party?
B.I need to buy groceries today.
C.Sure, I like all fruits else oranges.
D.The weather is lovely this evening.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Milk at the Supermarket

At the Supermarket

2025.11.10 · 0:25 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Table Between Pool and Window

Restaurant Order

2025.10.10 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call: Roadside Accident Outside Library

Emergency Services

2026.03.17 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ