LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

anticipatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

anticipatory Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến việc mong đợi điều gì trong tương lai
  • đặc trưng bởi sự mong đợi
  • chuẩn bị hoặc chủ động đối với các sự kiện trong tương lai
Illustration for this word

anticipatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

anticipatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ænˈtɪsɪpətəri/
Mỹ /ænˈtɪsɪpətɔri/
Tiết
anticipatory

anticipatory Từ nguyên của Từ

Gốc: ante (trước) + capere (nắm bắt); Nguồn gốc: La tinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó háo hức nắm lấy một gói quà mà họ đã chờ đợi, tượng trưng cho hành động dự đoán.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Anticipatory mô tả hành động, cảm xúc hoặc thái độ liên quan đến một sự kiện trong tương lai. Trong giao tiếp hàng ngày, nó gợi ý một khuynh hướng chủ động: chuẩn bị sớm, lên kế hoạch trước hoặc chờ đợi với sự háo hức. Người ta có thể cảm thấy sự phấn khích anticipatory khi lên kế hoạch cho một chuyến đi, một dự án sắp tới hoặc một thông báo mong đợi. Trong ngữ cảnh chuyên môn có những cụm từ như anticipatory guidance hay anticipatory actions và ám chỉ những biện pháp chuẩn bị trước để giảm rủi ro. Từ này nhấn mạnh tư duy và quá trình chuẩn bị hơn là sự kiện bản thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng với cảm xúc hoặc hành động trước sự kiện
  • Cụm từ phổ biến: anticipatory mood, anticipatory guidance, anticipatory actions
  • Không đề cập đến chính sự kiện hay sự chắc chắn về kết quả
  • Thường đứng sau là about, toward, hoặc of
  • Có thể dùng ở ngữ cảnh formal và informal

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn với bảo đảm sự kiện sẽ diễn ra
  • Nhầm với preparatorio: chuẩn bị tập trung vào hành động, anticipatory vào tinh thần
  • Cho rằng chỉ mang tính tiêu cực, trong khi có thể tích cực
  • Dùng cho sự kiện đã xảy ra
  • Cho rằng luôn là biện pháp phòng ngừa

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh thường nhầm giữa tâm thế mong chờ và sự chắc chắn về kết quả; tập trung vào thái độ và sự chuẩn bị.

Mẹo Học

  • Kết hợp anticipatory với danh từ trạng thái hoặc hành động
  • Lưu ý các collocation with about, toward hoặc of
  • So sánh với preparatory để làm rõ khác biệt
  • Dùng trong ngữ cảnh tích cực và lo lắng
  • Chú ý ngữ cảnh formal như giáo dục hoặc y tế
  • Tránh diễn đạt sự chắc chắn về tương lai

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'anticipatory' mean?

A.Expecting or predicting something
B.Presenting something unexpectedly
C.Expressing regret or sorrow
D.Changing based on feedback
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'anticipatory' correctly?

A.The children were anticipatory for the upcoming holiday.
B.Her anticipatory actions showed she was ready for the meeting.
C.He anticipatory completed his homework in a hurry.
D.The weather was anticipatory for a sunny day.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'anticipatory'?

A.Foreseeing
B.Doubtful
C.Hastily
D.Surprising
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'anticipatory'?

A.Predictable
B.Prepared
C.Unexpected
D.Calculated
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel anticipatory?

A.She was excited about the upcoming event next week.
B.The team had been preparing for months for the final match.
C.His lack of plans left him in a state of anticipatory dread.
D.They received the news unexpectedly and were unprepared.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ