LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apathetic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apathetic Ý nghĩa của Từ

  • không thể hiện hoặc cảm thấy sự quan tâm hoặc nhiệt tình
  • thờ ơ hoặc không phản ứng
  • thiếu sự quan tâm hoặc cảm xúc
Illustration for this word

apathetic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apathetic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæpəˈθɛtɪk/
Mỹ /ˌæpəˈθɛtɪk/
Tiết
apathetic

apathetic Từ nguyên của Từ

apo- = rời xa + pathetikos = cảm giác/cảm xúc, từ tiếng Hy Lạp. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → La Mã → Tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: hãy tưởng tượng một người đứng ở xa, hoàn toàn không liên kết với môi trường xung quanh, với nét mặt trống rỗng phản ánh sự thiếu cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apathetic mô tả trạng thái thiếu quan tâm hoặc thiếu nhiệt huyết, thường thể hiện bằng sự lạnh nhạt hoặc phản ứng không phản hồi. Nó có thể ám chỉ cảm xúc, hành động hoặc phản ứng của một người đối với một tình huống. Trong giao tiếp hàng ngày, nó mang sắc thái phê phán và thường gợi ý một trạng thái duy trì hơn là sự buồn chán thoáng qua. Học viên nên phân biệt apathetic với indifferent hoặc neutral tùy ngữ cảnh và mức độ nghiêm trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Apathetic mô tả thiếu quan tâm ngoài mệt mỏi.
  • • Thường mang sắc thái phê phán.
  • • Phân biệt với indifferent, neutral.
  • • Dùng với danh từ như thái độ, phản hồi, tham gia.
  • • Giữ ngữ điệu phù hợp, không lạm dụng trong nói chuyện hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là bạn không quan tâm tới bất cứ điều gì.
  • Giống với chán nản hoặc thờ ơ trung lập.
  • Miêu tả bệnh tâm lý.
  • Chỉ dùng cho người lớn hoặc hoàn cảnh nghiêm trọng.
  • Có thể thay thế các từ ít mạnh hơn cho thiếu quan tâm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt thường hiểu apathetic như sự thiếu hứng thú kéo dài, khác với cảm giác chán nản ngắn hạn.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm: a-pə-thet-ik
  • So sánh với indifferent và bored
  • Học các collocation: thái độ thờ ơ, phản hồi thờ ơ
  • Dùng trong văn bản phân tích hoặc phê bình
  • Tạo câu đối chiếu để nắm rõ sắc thái
  • nghe mẫu câu để nhận giọng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apathetic'?

A.Angry
B.Indifferent
C.Excited
D.Joyful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'apathetic' correctly?

A.She was apathetic about the news of her promotion.
B.They were apathetic to help a friend in need.
C.He was apathetic about winning the award.
D.The children were apathetic playing in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'apathetic'?

A.Enthusiastic
B.Passionate
C.Energetic
D.Detached
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'apathetic'?

A.Indifferent
B.Unconcerned
C.Conscious
D.Compassionate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would someone be described as 'apathetic'?

A.Attending a lively concert
B.Getting a surprise gift
C.Hearing about a natural disaster
D.Participating in a heated debate

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ