LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apparatus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apparatus Ý nghĩa của Từ

  • một bộ thiết bị hoặc công cụ cho một mục đích cụ thể
  • một tổ chức hoặc hệ thống phức tạp
  • một thiết bị được sử dụng cho một chức năng cụ thể
Illustration for this word

apparatus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apparatus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæpəˈreɪtəs/
Mỹ /ˌæpəˈreɪtəs/
Tiết
apparatus

apparatus Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Latin 'apparatus' (hành động chuẩn bị), từ 'ad-' (đến) + 'parare' (chuẩn bị). Hãy tưởng tượng một nhà khoa học đang chuẩn bị một thí nghiệm với các công cụ được sắp xếp, chuẩn bị khám phá điều gì đó mới mẻ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm cạnh kim loại của thiết bị và quay nó từ từ. Răng cưa kêu lách cách, ánh sáng di chuyển như thể cả hệ thống đang tỉnh dậy dưới chạm của tôi. Tôi nhấn vài nút, giữ cổ tay chắc chắn và cảm nhận nhịp điệu siết chặt trong lòng bàn tay. Càng chỉnh sửa và đồng bộ, càng rõ ràng mục đích của dụng cụ mà không cần lời giải thích.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Apparatus có nghĩa là tập hợp các công cụ hoặc thiết bị được sắp xếp cho một mục đích cụ thể. Nó cũng có thể chỉ một tổ chức hay hệ thống phức tạp phối hợp các nguồn lực để điều hành một dự án. Trong ngữ cảnh khoa học, nó có thể ám chỉ một bộ dụng cụ thí nghiệm đầy đủ, gồm nhiều thành phần làm việc cùng nhau. Ở cấp độ rộng hơn, từ này còn dùng để mô tả cơ chế vận hành của một tổ chức hay một hệ thống thủ tục lớn. Từ apparatus nhấn mạnh sự liên kết và phối hợp giữa các phần để đạt được chức năng chung.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) apparatus có nghĩa là tập hợp các công cụ hoặc thiết bị, hoặc một hệ thống. 2) Phân biệt với equipment nhấn mạnh sự bố trí và chức năng. 3) Cụm từ hay gặp: thiết bị thí nghiệm, apparatus của nhà nước, apparatus hành chính. 4) Dạng số nhiều thường là apparatuses. 5) Sử dụng trong ngữ cảnh formal hoặc kỹ thuật.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Apparatus không phải lúc nào cũng là một thiết bị đơn lẻ; thường là một tập hợp hoặc hệ thống.
  • Equipment và apparatus không phải lúc nào cũng có thể thay thế cho nhau; nhấn mạnh sự sắp xếp và chức năng.
  • Không nên dùng apparatus để chỉ một dụng cụ đơn lẻ.
  • Dạng số nhiều có thể là apparatuses tùy ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Sử dụng trong văn cảnh formal hoặc kỹ thuật.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, giải thích apparatus có thể là tập hợp công cụ, hệ thống hoặc thiết bị; nhấn mạnh sự khác biệt với equipment và các collocations.

Mẹo Học

  • So sánh apparatus với equipment để nhận ra sự khác biệt giữa tập hợp và hệ thống
  • Phân biệt ngữ cảnh formal và informal
  • Collocations phổ biến: thiết bị thí nghiệm, apparatus của nhà nước, apparatus hành chính
  • Dạng số nhiều thường là apparatuses trong văn cảnh kỹ thuật
  • Tưởng tượng một cảnh mà các bộ phận phối hợp và hoạt động
  • Luyện tập với ba câu có ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'apparatus' mean?

A.Fast
B.Happy
C.Device
D.Beautiful
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences use the word 'apparatus' correctly?

A.The flowers bloomed beautifully in the apparatus.
B.He wore his shoes as an apparatus for the rainy weather.
C.She used the apparatus to cook dinner.
D.The bookshelf was full of colorful apparatus.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apparatus'?

A.Sad
B.Tool
C.Slow
D.Ugly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apparatus'?

A.Incompetence
B.Small
C.Simple
D.Old
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'apparatus'?

A.He ran a marathon in record time.
B.She used a kitchen appliance to cook.
C.The painting was a masterpiece of colors.
D.The cat chased the mouse.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ