appease - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) lại (re-) + hòa bình (paix) từ tiếng Latin 'pacare' có nghĩa là làm hòa; (b) Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14; (c) Hãy tưởng tượng một người đang làm phẳng nếp nhăn trên vải, biểu trưng cho hành động làm dịu căng thẳng và phục hồi hòa bình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAn ủi (appease) có nghĩa là xoa dịu, làm cho người khác bình tĩnh, hoặc mang lại hòa bình cho tình huống. Thường hàm ý nhượng bộ hoặc thỏa hiệp chứ không giải quyết được vấn đề gốc rễ, và hành động có thể cảm thấy tạm thời hoặc nông cạn với người được làm dịu. Bạn có thể làm dịu một đồng nghiệp giận dữ bằng cách lắng nghe và đưa ra nhượng bộ nhỏ, hoặc làm dịu đám đông bằng cách hứa hẹn các thay đổi. Trong ngoại giao hoặc politics, appeasement từng được dùng để chỉ các thỏa thuận nhằm ngăn chặn xung đột; nghĩa này có thể mang tầng nghĩa tiêu cực nếu dường như làm chậm hành động cần thiết. Động từ thường đi với tânverbs như someone hoặc the crowd và các cụm như appease the critics.
Giải thích cho người Việt: appease thường tập trung vào làm dịu cảm xúc bằng cách nhượng bộ chứ không phải giải quyết gốc rễ vấn đề; ngữ âm có thể mang nghĩa chỉ trích tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'appease'?
Choose the correct sentence that uses 'appease'.
Which word is most similar to 'appease'?
What is the opposite of 'appease'?
Can you think of a real-life scenario involving the word 'appease'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật