LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appease - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appease Ý nghĩa của Từ

  • làm dịu ai đó
  • thỏa mãn hoặc xoa dịu
  • mang lại hòa bình
Illustration for this word

appease Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appease Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpiːz/
Mỹ /əˈpiz/
Tiết
appease

appease Từ nguyên của Từ

(a) lại (re-) + hòa bình (paix) từ tiếng Latin 'pacare' có nghĩa là làm hòa; (b) Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, nó đến tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14; (c) Hãy tưởng tượng một người đang làm phẳng nếp nhăn trên vải, biểu trưng cho hành động làm dịu căng thẳng và phục hồi hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

An ủi (appease) có nghĩa là xoa dịu, làm cho người khác bình tĩnh, hoặc mang lại hòa bình cho tình huống. Thường hàm ý nhượng bộ hoặc thỏa hiệp chứ không giải quyết được vấn đề gốc rễ, và hành động có thể cảm thấy tạm thời hoặc nông cạn với người được làm dịu. Bạn có thể làm dịu một đồng nghiệp giận dữ bằng cách lắng nghe và đưa ra nhượng bộ nhỏ, hoặc làm dịu đám đông bằng cách hứa hẹn các thay đổi. Trong ngoại giao hoặc politics, appeasement từng được dùng để chỉ các thỏa thuận nhằm ngăn chặn xung đột; nghĩa này có thể mang tầng nghĩa tiêu cực nếu dường như làm chậm hành động cần thiết. Động từ thường đi với tânverbs như someone hoặc the crowd và các cụm như appease the critics.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Xoa dịu cảm xúc chứ không giải quyết nguồn gốc
  • Nhượng bộ có thể cần thiết nhưng không phải thỏa thuận cuối cùng
  • Tránh nghe có vẻ yếu đuối hoặc giả vờ thành thật
  • Sử dụng với người phê bình hoặc đám đông tùy ngữ cảnh
  • Trong văn bản formal, đừng có giọng thượng đẳng
  • Khác biệt giữa appease và satisfy hoặc pacify tùy ngữ cảnh

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • An ủi không phải là giải quyết vấn đề gốc; tập trung vào làm dịu cảm xúc
  • Nhượng bộ không phải lúc nào cũng làm hài lòng phê bình
  • Có thể nghe có vẻ ép buộc nếu dùng sai
  • Không đồng nghĩa với yếu đuối; tùy ngữ cảnh
  • Khác với pacify trong một số ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: appease thường tập trung vào làm dịu cảm xúc bằng cách nhượng bộ chứ không phải giải quyết gốc rễ vấn đề; ngữ âm có thể mang nghĩa chỉ trích tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ như appease the critics
  • Phân biệt appease, pacify, satisfy theo ngữ cảnh
  • Luyện giọng formal và informal
  • Phát âm /əˈpiːz/
  • Tổ chức đóng vai thương lượng
  • Chú ý ý nghĩa chính trị tiêu cực

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'appease'?

A.To provoke someone
B.To ignore someone's feelings
C.To satisfy or calm someone by giving in to their demands
D.To criticize someone harshly
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence that uses 'appease'.

A.She tried to appease her dog by ignoring it.
B.The teacher spoke softly to appease the upset student.
C.He decided to appease his hunger by skipping breakfast.
D.They hoped to appease the storm by staying indoors.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'appease'?

A.Anger
B.Reject
C.Satisfy
D.Demand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appease'?

A.Calm
B.Annoy
C.Nurture
D.Soften
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario involving the word 'appease'?

A.A manager giving a bonus to motivate employees.
B.A parent trying to calm their child during a tantrum.
C.A politician making a promise to gain votes.
D.An artist inviting critiques of their work.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ