LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

appellate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

appellate Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tòa án xem xét kháng cáo
  • thuộc về việc xem xét quyết định của tòa án
  • liên quan đến các thủ tục pháp lý cấp cao
Illustration for this word

appellate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

appellate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɛl.ət/
Mỹ /əˈpɛl.ət/
Tiết
appellate

appellate Từ nguyên của Từ

appellate = tiền tố 'ap-' (đến) + gốc 'pellere' (đẩy). Xuất phát từ tiếng Latinh, phát triển qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một phòng xử án, nơi một luật sư đang tích cực thúc đẩy quy trình kháng cáo, đại diện cho những khách hàng đang tìm kiếm công lý.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Appellate là tính từ chỉ liên quan đến kháng cáo trong hệ thống tư pháp. Nó thường được dùng để mô tả tòa án phúc thẩm, các thủ tục kháng cáo và các quyết định xem xét lại bản án trước đây thay vì thẩm tra lại các事实. Tòa án phúc thẩm tập trung vào sai sót pháp lý, giải thích luật và việc áp dụng đúng pháp luật bởi tòa án cấp sơ thẩm. Các cụm từ liên quan gồm thẩm quyền phúc thẩm, bản kháng cáo và ý kiến phúc thẩm. Khi vụ án chuyển từ tòa sơ thẩm lên tòa phúc thẩm, trọng tâm từ xác định事实 sang phân tích pháp lý.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: appellate liên quan đến kháng cáo trong hệ thống tư pháp; dùng với các thuật ngữ như tòa án phúc thẩm và đơn kháng cáo.
  • Không phải mọi kháng cáo đều đến tòa án phúc thẩm; một số được giải quyết tại cùng tòa.
  • Appellate tập trung vào lỗi pháp lý và diễn giải, không phải xác nhận lại sự thật.
  • Phân biệt giữa 'appeal' (danh từ) và 'appellate' (tính từ).
  • Phát âm có thể khác nhau giữa các vùng, thường nhấn ở âm tiết đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Appellate và appeal là cùng nghĩa.
  • Một thẩm phán có thể sửa đổi sự thật khi kháng cáo.
  • Chỉ luật sư kháng cáo mới cần dùng từ này.
  • Appellate chỉ xuất hiện sau quyết định ở tòa sơ thẩm.
  • Ít dùng ngoài Hoa Kỳ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt nên phân biệt giữa appellate (liên quan kháng cáo) và appeal thông thường; chú ý cụm từ chuyên ngành pháp lý.

Mẹo Học

  • Học các cụm từ phổ biến: tòa phúc thẩm, bản kháng cáo, ý kiến phúc thẩm.
  • Phân biệt appeal và appellate; tập trung vào xem xét pháp lý.
  • Luyện phát âm nhấn ở âm tiết đầu.
  • Đọc một quyết định phúc thẩm ngắn để nắm lý luận pháp lý.
  • Tạo flashcards cho jurisdiction và brief.
  • So sánh các hệ thống pháp luật để hiểu sự khác biệt.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'appellate' mean?

A.A term for a type of fruit
B.Related to appeals in a legal context
C.An animal that lives in water
D.Relating to breakfast foods
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'appellate'?

A.The appellate dog won the race against all others.
B.She brought her complaint to the appellate bakery.
C.The appellate court reviews lower court decisions.
D.He was very appellate about his personal affairs.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'appellate'?

A.Judicial
B.Geographic
C.Astronomical
D.Metaphysical
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'appellate'?

A.Local
B.Temporary
C.Final
D.Disputatious
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where an individual interacts with higher court decisions?

A.I know someone who successfully argued an appellate case in front of higher judges.
B.After the decision, she settled her dispute without further litigation.
C.He filed a case to the final court of his state.
D.They decided to ignore the previous rulings altogether.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ