apportion - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'ap-' (đến) + 'portion' (phần). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'apportio' → Pháp cổ 'apportionner' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được cắt đều cho một nhóm—mọi người đều nhận được 'phần' công bằng của họ!
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQapportion là danh từ chỉ hành động phân chia một chút thành các phần hoặc tỷ lệ. Nó cũng đề cập đến việc phân bổ nguồn lực, trách nhiệm hoặc quỹ cho các nhóm khác nhau. Trong bối cảnh ngân sách, luật pháp hoặc chính sách, apportionment xác định phần cho mỗi bên dựa trên các tiêu chí như dân số hoặc nhu cầu. Động từ liên quan apportion có nghĩa là phân chia phần. Trong dùng hàng ngày, có thể nói về phân bổ thời gian, nguồn lực hoặc ghế trong một ủy ban. Khái niệm mang tính toán học, như một bánh pie được cắt theo kế hoạch; mục đích là phân bổ theo tỷ lệ chứ không phải bằng nhau.
Giải thích cho người nói tiếng Việt: apportion nhấn mạnh phân bổ theo tỷ lệ và có quy tắc; xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như ngân sách hoặc phân bổ ghế, trong khi distribute có thể dùng rộng hơn và ít trang trọng.
What is the meaning of 'apportion'?
Which sentence uses 'apportion' correctly?
Which word is most similar to 'apportion'?
What is the opposite of 'apportion'?
Can you think of a real-life context where a person might need to apportion resources?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật