LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apportion - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apportion Ý nghĩa của Từ

  • hành động phân chia cái gì đó thành phần hoặc tỷ lệ
  • phân phối hoặc phân bổ một cái gì đó
  • quá trình phân công trách nhiệm hoặc nguồn lực cho các cá nhân hoặc nhóm khác nhau
Illustration for this word

apportion Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apportion Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈpɔːʃən/
Mỹ /əˈpɔrʃən/
Tiết
aportion

apportion Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ap-' (đến) + 'portion' (phần). Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'apportio' → Pháp cổ 'apportionner' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc bánh được cắt đều cho một nhóm—mọi người đều nhận được 'phần' công bằng của họ!

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

apportion là danh từ chỉ hành động phân chia một chút thành các phần hoặc tỷ lệ. Nó cũng đề cập đến việc phân bổ nguồn lực, trách nhiệm hoặc quỹ cho các nhóm khác nhau. Trong bối cảnh ngân sách, luật pháp hoặc chính sách, apportionment xác định phần cho mỗi bên dựa trên các tiêu chí như dân số hoặc nhu cầu. Động từ liên quan apportion có nghĩa là phân chia phần. Trong dùng hàng ngày, có thể nói về phân bổ thời gian, nguồn lực hoặc ghế trong một ủy ban. Khái niệm mang tính toán học, như một bánh pie được cắt theo kế hoạch; mục đích là phân bổ theo tỷ lệ chứ không phải bằng nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý: apportion là danh từ trang trọng; dạng động từ là apportion hoặc apportioning. Dùng khi phân bổ quỹ, ghế hoặc trách nhiệm. Thường gặp trong ngữ cảnh ngân sách, pháp luật hoặc chính sách. Hãy hình dung biểu đồ hình tròn với các phần tỷ lệ. Không phải lúc nào cũng là phân chia đều. Trong ngữ cảnh pháp lý, chính phủ hoặc tổ chức, dùng apportionment để chỉ quá trình; dùng allocate cho phân phối chung.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • apportion luôn có nghĩa phân bổ đồng đều
  • chỉ áp dụng cho tiền hoặc ngân sách
  • không khác distribute
  • liên tưởng đến đổ lỗi
  • chỉ dùng trong chính phủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người nói tiếng Việt: apportion nhấn mạnh phân bổ theo tỷ lệ và có quy tắc; xuất hiện trong ngữ cảnh chính thức như ngân sách hoặc phân bổ ghế, trong khi distribute có thể dùng rộng hơn và ít trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ cách dùng danh từ và động từ
  • Kết hợp apportion với quỹ, ghế hoặc trách nhiệm
  • Học các collocation phổ biến: apportionment, proportional, allocate
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • So sánh với allocate để hiểu sắc thái phân phối theo tỷ lệ
  • luyện tập trong bối cảnh ngân sách hoặc chính sách

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'apportion'?

A.To divide and allocate.
B.To accumulate in one place.
C.To ignore responsibilities.
D.To create confusion.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'apportion' correctly?

A.He loves to apportion his favorite books.
B.She will apportion her thoughts into a single idea.
C.They decided to apportion the cake into slices.
D.They apportion their disagreement over the issue.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apportion'?

A.Amass
B.Consolidate
C.Distribute
D.Neglect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apportion'?

A.Divide
B.Separate
C.Collect
D.Allocate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a person might need to apportion resources?

A.While budgeting for the month, they needed to apportion their expenses.
B.She planned on collecting donations for the charity.
C.He decided to gather all the supplies for the event.
D.During a team project, they had to decide how to share tasks among members.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ