LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apprehensive - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apprehensive Ý nghĩa của Từ

  • cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi về điều gì đó
  • lo lắng về những gì có thể xảy ra
  • có cảm giác không yên tâm
Illustration for this word

apprehensive Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apprehensive Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/
Mỹ /ˌæp.rɪˈhɛn.sɪv/
Tiết
apprehensive

apprehensive Từ nguyên của Từ

apprehensive: ad- = về phía + prehendere = nắm bắt; Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Anh. Hãy tưởng tượng một người nắm bắt khoảnh khắc sợ hãi, ôm lấy ngực khi họ chờ đợi điều gì đó đáng sợ đến gần.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

apprehensive có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi nhẹ trước một điều gì đó sắp xảy ra. Dùng trước kỳ thi, xét nghiệm, phỏng vấn hoặc các tình huống chưa chắc chắn. Nó mô tả trạng thái căng thẳng, dè dặt, chứ không phải sợ hãi dữ dội. Có thể dịch là 'lo lắng', 'ngại ngần' ở mức độ nhẹ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Thường đi kèm với about hoặc cho; ví dụ: tôi cảm thấy lo lắng về bài kiểm tra.
  • - Diễn đạt lo âu nhẹ, không phải hoảng sợ.
  • - Dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc formal.
  • - Kết hợp với động từ feel / be.
  • - Luyện tập các cụm từ mô tả cảm xúc trung bình.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là lo lắng nhẹ, không phải sợ hãi nghiêm trọng.
  • Không phải mọi tình huống đều dùng từ này thay cho lo lắng.
  • Không chỉ dùng cho sự kiện quan trọng.
  • Không thể thay thế từ 'fear' trong mọi ngữ cảnh.
  • Chú trọng sự bất định của tương lai.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn khác biệt so với các từ đồng nghĩa như lo lắng hoặc hồi hộp.

Mẹo Học

  • So sánh với anxious và nervous để nắm sắc thái
  • Luyện các collocations: apprehensive about + danh từ
  • Dùng được trong nói và viết với giọng trung lập
  • Phát âm: nhấn âm ở âm tiết thứ hai
  • Tạo đoạn hội thoại ngắn để củng cố ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'apprehensive'?

A.Fearful
B.Excited
C.Calm
D.Confident
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'apprehensive' used correctly?

A.They were relaxed during the storm.
B.He felt exhilarated before the exam.
C.She was apprehensive before going on stage.
D.I am shy when meeting new people.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'apprehensive'?

A.Courageous
B.Anxious
C.Content
D.Brave
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'apprehensive'?

A.Relaxed
B.Fearful
C.Worried
D.Terrified
Bước 5: Thành thạo

How would you feel if you were apprehensive about an upcoming presentation?

A.Bored
B.Excited
C.Confused
D.Nervous

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ