LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

approximately - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

approximately Ý nghĩa của Từ

  • gần đến một lượng hoặc thời gian cụ thể
  • không chính xác nhưng gần đúng
  • nói một cách tổng quát
Illustration for this word

approximately Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

approximately Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈkrɒp.tɪ.mət.li/
Mỹ /əˈkrɑː.p.tə.mɛt.li/
Tiết
approximately

approximately Từ nguyên của Từ

approximate = ad- (hướng tới) + proximare (đến gần) → Latin → Anh. Hãy tưởng tượng một ai đó cẩn thận tiếp cận một mục tiêu hoặc điểm đến, đo lường từng bước một cách cẩn thận nhưng không cần phải chính xác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt tay lên đồng hồ hẹn giờ và xoay núm một chút, các con số move trên màn hình. Rồi tôi quay thêm một vòng để chỉnh sao cho thời gian nghe có vẻ gần đúng, không chính xác nhưng đủ gần. Tôi giữ cho nhịp thở ổn và cố gắng kiểm soát từng động tác, cảm giác nỗ lực lan ra khi điều chỉnh kế hoạch. Cuối cùng, tôi tự nói với mình rằng thời gian khoảng năm phút, một cảm giác gần gũi dần ăn sâu vào tâm trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, xấp xỉ hoặc khoảng được dùng để diễn đạt số liệu hoặc thời gian không chính xác. Xấp xỉ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, trong khi khoảng mang tính trang trọng hơn. Người học hay nhầm lẫn giữa xấp xỉ và gần như hoặc khoảng cách sai vị trí trước danh từ. Khi làm việc với số, hãy ghép với đơn vị đúng, ví dụ xấp xỉ 10 kilogram hoặc khoảng 9:00 sáng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Để làm mềm một con số hoặc thời gian
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng xấp xỉ hoặc khoảng
  • Không dùng cho số liệu chính xác
  • Đặt sau số hoặc thời gian theo ngữ pháp tiếng Anh
  • Kết hợp với đơn vị khi cung cấp phép đo

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng xấp xỉ giống hệt như khoảng
  • Đặt xấp xỉ trước danh từ khi không cần
  • Nhầm lẫn giữa xấp xỉ và hầu như
  • Bỏ qua sự khác biệt giữa thời gian và số lượng
  • Không xem trọng ngữ cảnh trang trọng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Việt có xấp xỉ và khoảng; xấp xỉ thường dùng trong ngữ cảnh nói, khoảng trang trọng hơn; học viên cần phân biệt để dùng cho đúng ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • So sánh xấp xỉ với khoảng trong câu ví dụ
  • Thực hành với số và giờ
  • Không dùng cho số chính xác
  • Chú ý vị trí từ trước danh từ
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng khi không chắc chắn
  • Học cách ghép với đơn vị

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'approximately'?

A.Exactly
B.Totally
C.Almost
D.Completely
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'approximately' used in a sentence?

A.She is approximately tall.
B.He arrived approximately late.
C.I will leave approximately early.
D.The cake is approximately delicious.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'approximately'?

A.Precisely
B.Exactly
C.Specifically
D.Perfectly
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'approximately'?

A.Accurately
B.Definitely
C.Exactly
D.Fluctuating
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'approximately'?

A.Construction measurements
B.Weather forecasting
C.Cooking recipes
D.Budget planning

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ