april - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'April' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'Aprilis'. Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng ra những cánh đồng xanh tươi và những bông hoa nở rộ, biểu trưng cho vẻ đẹp và sự hồi sinh của mùa xuân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQBan đầu tôi đưa tay lật nhẹ trang lịch, để april nằm dưới ngón trỏ. Tôi di chuyển nhẹ để điều chỉnh vị trí sao cho nó vừa vặn. Hít thở sâu và giữ nhịp, cảm thấy sự kiểm soát tăng lên chút. Với april được đặt đúng chỗ, tôi biết nó sẽ gợi ý cho ngày hôm nay.
Tháng Tư là tháng thứ tư của năm và đánh dấu thời điểm giữa mùa xuân ở nhiều nước bán cầu Bắc. Cây cối đâm chồi, hoa nở rộ, ngày dài hơn. Trong lịch học, tháng Tư thường gắn với sự đổi mới, sự phát triển và những khởi đầu mới, và là thời điểm lý tưởng cho làm vườn, hoạt động ngoài trời và các lễ hội. Tên gọi xuất phát từ tiếng Latinh Aprilis, liên hệ với các lịch cổ đại.
Trong tiếng Việt, tháng được viết thường và có thể có sắc thái mùa khác nhau tùy địa phương; người học dễ bị nhầm lẫn giữa các quy tắc tiếng Anh.
What is the meaning of the word 'april'?
Choose the correct usage of the word 'april' in a sentence.
Which word is most similar to 'april'?
What is the opposite of 'april'?
Can you think of a real-life context involving 'april'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật