LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apron - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apron Ý nghĩa của Từ

  • một trang phục bảo vệ được mặc bên ngoài quần áo
  • một trang phục tương tự được sử dụng trong nấu ăn
  • một đối tượng hoặc khu vực ở phía trước một thứ gì đó, như sân khấu hoặc lò sưởi
Illustration for this word

apron Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apron Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈeɪ.prən/
Mỹ /ˈeɪ.prən/
Tiết
apron

apron Từ nguyên của Từ

Từ 'apron' xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'napron', là một biến thể của tiếng Pháp cổ 'naperon'. Nó cuối cùng phát triển từ tiếng Latin 'mappa', có nghĩa là 'khăn trải bàn hoặc khăn ăn'. Hãy tưởng tượng một đầu bếp buộc một mảnh vải nhiều màu quanh eo, sẵn sàng để tạo ra một kiệt tác ẩm thực.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một tạp dề là trang phục bảo hộ được mặc ở phía trước quần áo nhằm giữ quần áo sạch sẽ, đặc biệt khi nấu ăn hoặc làm việc bẩn. Ở bếp, tạp dề thường buộc ở eo và che phần thân trên. Từ apron trong tiếng Anh cũng có nghĩa chỉ vùng trước của một vật, như tiền cảnh sân khấu hoặc khu vực trước lò lửa. Trong dùng hằng ngày, người ta chọn chất liệu từ cotton đơn giản đến vải bền để dễ giặt giũ và bảo quản.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Mặc tạp dề khi nấu ăn, sơn sữa hay làm việc dễ bẩn để bảo vệ quần áo.
  • • Buộc tạp dề chắc chắn ở eo để không tuột.
  • • Chọn chất liệu dễ giặt sạch.
  • • Tạp dề có túi có thể hữu ích cho dụng cụ.
  • • Giặt ngay sau khi dùng để tránh vết bẩn bám lại.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tạp dề chỉ dùng khi nấu ăn
  • Nhầm tạp dề với khăn trải bàn
  • Không phải mọi tạp dề đều che ngực
  • Tạp dề có thể không giặt được nhanh chóng
  • Sử dụng sai chất liệu

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, tạp dề thường gắn với nấu nướng, nhưng apron tiếng Anh còn có nghĩa là khu vực ở phía trước của một vật, như sân khấu. Tránh nhầm lẫn với khăn quàng cổ hoặc áo choàng.

Mẹo Học

  • 1) Luyện tập với nấu ăn và làm việc bẩn.
  • 2) Làm quen với nhiều kiểu dáng và chiều dài.
  • 3) Hiểu ý nghĩa sân khấu phía trước.
  • 4) Học từ vựng liên quan như túi, tạp dề phụ.
  • 5) Chú ý cách giặt giũ chất liệu.
  • 6) Tạo câu ví dụ cho từng tình huống.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'apron'?

A.A tool used for gardening
B.A type of fruit
C.A type of building material
D.A piece of clothing worn to protect clothing while cooking or working
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'apron' used correctly?

A.I wore an apron to the beach yesterday.
B.The chef used an apron to protect his clothes from food stains.
C.The student studied while wearing an apron.
D.The dog played with an apron in the park.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'apron'?

A.Hat
B.Gloves
C.Smock
D.Coat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apron'?

A.Pants
B.Suit
C.Scarf
D.Tuxedo
Bước 5: Thành thạo

In which situation would you most likely wear an apron?

A.Playing soccer
B.Sunbathing at the beach
C.Cooking a meal in the kitchen
D.Reading a book in bed

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in with Luggage and ID

Hotel Check-in

2026.04.12 · 0:38 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ