apron - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'apron' xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'napron', là một biến thể của tiếng Pháp cổ 'naperon'. Nó cuối cùng phát triển từ tiếng Latin 'mappa', có nghĩa là 'khăn trải bàn hoặc khăn ăn'. Hãy tưởng tượng một đầu bếp buộc một mảnh vải nhiều màu quanh eo, sẵn sàng để tạo ra một kiệt tác ẩm thực.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQMột tạp dề là trang phục bảo hộ được mặc ở phía trước quần áo nhằm giữ quần áo sạch sẽ, đặc biệt khi nấu ăn hoặc làm việc bẩn. Ở bếp, tạp dề thường buộc ở eo và che phần thân trên. Từ apron trong tiếng Anh cũng có nghĩa chỉ vùng trước của một vật, như tiền cảnh sân khấu hoặc khu vực trước lò lửa. Trong dùng hằng ngày, người ta chọn chất liệu từ cotton đơn giản đến vải bền để dễ giặt giũ và bảo quản.
Đối với người Việt, tạp dề thường gắn với nấu nướng, nhưng apron tiếng Anh còn có nghĩa là khu vực ở phía trước của một vật, như sân khấu. Tránh nhầm lẫn với khăn quàng cổ hoặc áo choàng.
What is the meaning of the word 'apron'?
In which sentence is the word 'apron' used correctly?
Which word is a synonym of 'apron'?
What is the opposite of 'apron'?
In which situation would you most likely wear an apron?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật