LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

apropos - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

apropos Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến; về
  • vào thời điểm thích hợp; có liên quan
Illustration for this word

apropos Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

apropos Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈæprəpəʊ/
Mỹ /ˈeɪprəˌpoʊ/
Tiết
apropos

apropos Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'a' (đến) + 'propos' (đề xuất). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'ad' + 'propositum' → Pháp cổ 'à propos' → Tiếng Anh. Hình ảnh để nhớ: Hãy tưởng tượng một người đề xuất một ý tưởng vào thời điểm hoàn hảo; cảm thấy cực kỳ hợp lý và liên quan.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ apropos mang ý nghĩa liên quan đến chủ đề hoặc đúng lúc ở mức trang trọng. Người Việt thường dùng liên quan đến hoặc nhân tiện khi diễn đạt tương tự. Học viên hay hiểu lầm rằng nó mang nghĩa đúng lúc; thực tế nó nhấn mạnh sự liên quan đến chủ đề.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng khi muốn nói liên quan đến một chủ đề. 2) Thường ở văn bản trang trọng hoặc học thuật. 3) Không có nghĩa là đúng lúc hay kịp thời. 4) Dùng với of để chỉ liên quan đến. 5) Trong giao tiếp hàng ngày, dùng liên quan đến hoặc nhân tiện. 6) Luyện tập với ngữ cảnh rõ ràng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là đúng lúc, chứ không phải liên quan đến chủ đề.
  • Dùng phổ biến trong nói chuyện hàng ngày.
  • Có thể thay thế about trong mọi ngữ cảnh.
  • Có thể dùng như trạng từ riêng cho thời gian.
  • Tương tự với ngữ pháp tiếng Pháp à propos.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, apropos nghe trang trọng; dùng trong văn bản học thuật, tránh dùng trong hội thoại hàng ngày.

Mẹo Học

  • 1) Nhớ rằng apropos mang nghĩa liên quan đến chủ đề; dùng ở văn cảnh trang trọng.
  • 2) Dùng trước danh từ để chỉ sự liên quan, không phải lúc đúng lúc.
  • 3) Tránh dùng trong đối thoại hàng ngày.
  • 4) So sánh với các cụm như nhân tiện hay nói về để nắm sắc thái.
  • 5) Tập đọc nhiều ví dụ có chủ đề cụ thể để nắm ngữ cảnh.
  • 6) Luyện nói để quen với nhịp điệu trang trọng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'apropos'?

A.Inappropriate
B.Relevant or fitting
C.Randomly selected
D.An event or occurrence
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of the word 'apropos' in a sentence.

A.He brought up the topic apropos of nothing.
B.The cake tasted apropos and delightful.
C.She was feeling apropos after the long meeting.
D.The book was apropos for its historical inaccuracies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'apropos'?

A.Timely
B.Obsolete
C.Irrelevant
D.Unrelated
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'apropos'?

A.Applicable
B.Irrelevant
C.Fitting
D.Suitable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'apropos' might be used?

A.During a meeting, someone made a comment related to the main topic.
B.At a party, someone told a joke that everyone liked.
C.In a classroom, a student shouted out during the lecture without context.
D.While chatting, a friend brought up a memory that was connected to the discussion.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ