arboriculture - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: arbor (cây) + culture (trồng trọt). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'arbor' → tiếng Pháp cổ 'arboriculture' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu vườn tươi tốt nơi cây cối được chăm sóc một cách âu yếm, biểu thị sự phát triển và sự sống.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArboriculture là ngành nghề chuyên môn quản lý và chăm sóc cây gỗ và các loài thực vật gỗ khác để tăng giá trị hiện tại và tương lai. Nó bao gồm trồng cây, cắt tỉa, bón phân, kiểm soát sâu bệnh, đánh giá rủi ro và quản lý bền vững rừng và các cây trồng gỗ. Các thợ arboriculture (arborists) kết hợp nông lâm học, sinh học cây và bảo tồn môi trường để chọn loài phù hợp, chẩn đoán vấn đề và lên kế hoạch bảo dưỡng dài hạn. Lĩnh vực nhấn mạnh an toàn, kỹ thuật đúng và tôn trọng habitats của động vật hoang dã, cấu trúc đất và vòng tuần hoàn nước, giúp cộng đồng phát triển xanh và có khả năng chống chịu.
Học viên tiếng Việt thường nghĩ arboriculture chỉ là cắt tỉa; thực tế là quản lý sức khỏe cây, an toàn đô thị và quản lý rừng lâu dài, vì vậy cần học các động từ và collocations như chẩn đoán, đánh giá rủi ro và bảo trì bền vững.
What is the meaning of the word 'arboriculture'?
Which sentence uses 'arboriculture' correctly?
Which word is most similar to 'arboriculture'?
What is the opposite of 'arboriculture'?
Can you think of a real-life context related to 'arboriculture'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật