LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

architect - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

architect Ý nghĩa của Từ

  • một người thiết kế tòa nhà
  • một người lên kế hoạch và giám sát xây dựng
  • ai đó tạo ra hoặc khởi xướng một khái niệm hoặc dự án
Illustration for this word

architect Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

architect Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑː.kɪ.tɛkt/
Mỹ /ˈɑrkɪˌkɛkt/
Tiết
architect

architect Từ nguyên của Từ

archi- = chính + tect = người xây dựng. Xuất phát từ tiếng Hy Lạp, qua tiếng Latinh và tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người xây dựng chính đang giám sát một công trường hoành tráng, lập kế hoạch cho từng chi tiết một cách tỉ mỉ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bắt đầu bằng cách kéo bút chì trên giấy trắng, bàn tay điều chỉnh không gian theo từng nét. Tôi đẩy và kéo các đường, thay đổi hình dáng và giữ ý tưởng ổn định. Tôi đặt tường và cửa vào đúng vị trí, không gian và ánh sáng điều chỉnh theo. Trong cảm giác kiểm soát và thay đổi này, nghề kiến trúc dần hiện lên như một người biến ý tưởng thành kế hoạch thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một kiến trúc sư là người thiết kế tòa nhà, lên kế hoạch hình dạng và chức năng, và điều phối công việc của các kỹ sư, nhà thiết kế và thợ thi công. Thuật ngữ này cũng có thể ám chỉ người khởi xướng hoặc tổ chức một dự án hay ý tưởng, không nhất thiết liên quan đến xây dựng vật lý. Ý tưởng cốt lõi kết hợp sáng tạo với trách nhiệm kỹ thuật: phác thảo bản vẽ, chọn vật liệu, đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định, đồng thời giao tiếp rõ ràng với khách hàng và đội ngũ. Kiến trúc sư có thể chuyên về thiết kế đô thị, kiến trúc nội thất hoặc cảnh quan, và trong kinh doanh họ có thể xây dựng chiến lược hoặc sáng kiến.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng architect để chỉ người thiết kế tòa nhà hoặc khái niệm.
  • Danh từ đếm được: một architect / hai architects.
  • Phân biệt với engineer hoặc contractor.
  • Collocations phổ biến: kế hoạch kiến trúc, kiến trúc của một dự án, architectures.
  • Lưu ý: architecture là lĩnh vực, không phải bất kỳ thiết kế nào đều là kiến trúc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Kiến trúc sư không phải là kỹ sư hay nhà thầu; vai trò khác nhau.
  • Kiến trúc không chỉ là vẽ bản vẽ đẹp; còn liên quan lên kế hoạch và an toàn.
  • Không phải tất cả kiến trúc sư đều thiết kế các tòa nhà lớn nổi tiếng.
  • Kiến trúc không đồng nghĩa với thi công tại công trường.
  • Yêu cầu cấp phép khác nhau tùy nước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, kiến trúc sư kết hợp sáng tạo và trách nhiệm kỹ thuật, nhấn mạnh giao tiếp với khách hàng và tuân thủ quy định, đồng thời có thể chuyên về nhiều lĩnh vực.

Mẹo Học

  • So sánh với từ đồng nghĩa Designer và Planner để thấy sự khác biệt.
  • Phân biệt xây dựng và lên kế hoạch trong câu.
  • Kết hợp với architecture để nói về lĩnh vực chứ không chỉ người.
  • Dùng 'architect of' trong các tình huống ẩn dụ.
  • Lưu ý dạng số nhiều Architects.
  • Phân biệt kiến trúc sư và kỹ sư.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'architect'?

A.Chef
B.Engineer
C.Writer
D.Musician
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following professions would you typically find an architect?

A.Doctor
B.Teacher
C.Painter
D.Construction worker
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'architect'?

A.Singer
B.Builder
C.Pilot
D.Chef
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of an architect?

A.Plumber
B.Interior designer
C.Engineer
D.Librarian
Bước 5: Thành thạo

In what context would you need the services of an architect?

A.Cooking a meal
B.Designing a building
C.Fixing a car
D.Writing a book

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Clinic Visit and Help

Health Clinic Visit

2026.04.06 · 0:37 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ