aria - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'aria' trong tiếng Ý có nghĩa là 'không khí' hoặc 'giai điệu'. Nguồn gốc lịch sử: bắt nguồn từ tiếng Latinh 'aer' có nghĩa là 'không khí', sau đó được vay mượn vào tiếng Ý và sau đó vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ca sĩ đơn ca trên một sân khấu lộng lẫy, bao quanh bởi những đám mây không khí, giọng hát của họ bay bổng qua bầu khí quyển như một giai điệu tuyệt đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQAria là một đoạn đơn ca cho một giọng hát trong opera hoặc oratorio, cho phép nhân vật thể hiện suy nghĩ và cảm xúc nội tâm. Thường aria nổi bật với giai điệu dễ nhớ, cách hát biểu cảm và nền nhạc hỗ trợ ca sĩ. Thuật ngữ bắt nguồn từ tiếng Ý aria, có nghĩa là không khí hoặc giai điệu, và được du nhập vào tiếng Việt như một thuật ngữ âm nhạc. Trong repertoire cổ điển, aria có nhiều hình thức từ trữ tình đến kỹ thuật cao.
Aria là một thuật ngữ cố định trong tiếng Anh đến từ tiếng Ý. Người học thường nhầm aria với một bài hát bất kỳ hoặc nhầm với recitativo. Hãy nhớ đặt aria trong ngữ cảnh opera và phân biệt với recitativo.
What is the meaning of 'aria'?
Select the sentence that uses 'aria' correctly.
Which word is most similar to 'aria'?
What is the opposite of 'aria'?
In what context might someone encounter an aria?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật