LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arise - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arise Ý nghĩa của Từ

  • nổi lên
  • dậy từ tư thế nằm
  • xảy ra hoặc xảy đến
Illustration for this word

arise Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arise Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈraɪz/
Mỹ /əˈraɪz/
Tiết
arise

arise Từ nguyên của Từ

arise = a- (từ) + rise (nâng lên). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'arisan' từ các gốc ngữ Đức. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng mặt trời đang lên ở đường chân trời, biểu trưng cho những khởi đầu mới và ý tưởng nổi lên.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dịch chuyển trọng lượng cơ thể, đẩy mình khỏi giường và đặt bàn chân vững vàng lên sàn. Khi đứng dậy, kế hoạch trong đầu bắt đầu hiện ra. Tôi điều chỉnh vai, cảm nhận căn phòng thay đổi và ý nghĩ bắt đầu hình thành. Khi ý nghĩ ấy thật sự xuất hiện và được hành động, tôi tiến về phía trước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arise là một động từ linh hoạt có nghĩa là xuất hiện nảy sinh hoặc đứng dậy. Thường được dùng bất quy tắc để mô tả một sự việc xuất hiện hoặc xảy ra và thỉnh thoảng gắn với từ xuất phát từ. Có thể nói một vấn đề phát sinh, mặt trời mọc. arise from diễn đạt nguồn gốc; quá khứ là arose và arisen. Học viên cần phân biệt với raise (nâng lên) và rise (lên, tự đứng).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng arise để mô tả sự xuất hiện hoặc xảy ra của một sự kiện hoặc vấn đề. Không dùng arise để mô tả nâng một vật thể lên. Thường theo sau là from hoặc out of để chỉ nguồn gốc. Có thể diễn tả ý tưởng hay cảm xúc nảy sinh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Arise khong chi la di chu y len vat the ma con duoc dung de noi den su kien xuat hien.
  • Khong nen dung arise thay the cho raise/ rise khi no la dong tu di chuyen vat the.
  • Nhay sinh y nghia ve dieu xuat hien thay cho van de xuat hien.
  • Khong dung voi thoi gian tiep tuc neu khong dung de giai thich hanh dong tiep di.
  • Nho phan biet arise from tu arise in origin.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt học tiếng Anh

Mẹo Học

  • Luyen nghe nhan arise voi nhung tinh huong thuc te
  • arise from de chi nguon goc
  • phan bien rise va raise
  • dung arise cho y tuong va van de
  • chu y van mien trong tao cau
  • doc van ban co arise

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'arise'?

A.To run quickly
B.To go down
C.To come up
D.To stay still
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'arise' used correctly?

A.I let the opportunity arise.
B.She forgot to arise early this morning.
C.The sun will arise in the west.
D.He always arises late for work.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'arise'?

A.Disappear
B.Sleep
C.Emerge
D.Laugh
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arise'?

A.Stand
B.Wait
C.Descend
D.Smile
Bước 5: Thành thạo

In a business meeting, the need for a new project may arise suddenly. How would you handle such a situation?

A.Address it immediately
B.Procrastinate
C.Discuss it later
D.Ignore it

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2025.10.19 · 0:30 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media: Division, Devotion, and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.29 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Immigration Check at City Border Control

Immigration & Customs

2026.04.05 · 1:22 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Imposter Feelings

Opinion & Ideas

2026.02.13 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ