ý nghĩa của số học và ví dụ sử dụng
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'arithmos' (tiếng Hy Lạp cho 'số'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp → tiếng Latin 'arithmeticus' → tiếng Pháp cổ 'arithmetic' → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một học giả Hy Lạp cổ đại đang đếm những hạt cát, thể hiện độ chính xác và chiều sâu của việc tạo ra toán học, đặc biệt là số học, từ những con số đơn giản.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSố học là nhánh của toán học chuyên về các con số và phép tính cơ bản như cộng, trừ, nhân và chia. Nó bao quát các phương pháp tính toán và việc đếm hoặc tính toán. Thuật ngữ xuất phát từ tiếng Hy Lạp arithmos, có nghĩa là số, sau đó qua Latinh và Pháp cổ để đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ gợi cho ta một học giả Hy Lạp cổ đang đếm từng hạt cát, tượng trưng cho sự chính xác và độ tin cậy của lý luận số học.
Giải thích cho người học tiếng Việt rằng số học là nền tảng của toán học tập trung vào số và các phép toán cơ bản; nhầm lẫn phổ biến bao gồm nhầm với đại số hoặc nghĩ là chỉ là tính toán đơn giản.
What is the definition of 'arithmetic'?
Choose the correct usage of 'arithmetic'.
Which of the following words is most similar to 'arithmetic'?
What is an opposite of 'arithmetic'?
Can you think of a real-life context where basic calculations are needed?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật