LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

armory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

armory Ý nghĩa của Từ

  • nơi lưu trữ vũ khí và thiết bị quân sự
  • bộ sưu tập vũ khí
  • cơ sở đào tạo cho nhân viên quân sự
Illustration for this word

armory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

armory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈɑːməry/
Mỹ /ˈɑrməri/
Tiết
armory

armory Từ nguyên của Từ

Phân tích từ gốc: arm (vũ khí) + ory (nơi liên quan). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'arma' (vũ khí) → tiếng Pháp cổ 'armurerie' (nơi chứa vũ khí) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tòa nhà lớn chứa đầy kiếm và khiên sáng bóng, đại diện cho một pháo đài phòng thủ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Armory là danh từ thường chỉ một tòa nhà hoặc căn phòng chứa vũ khí và thiết bị quân sự; nó cũng có thể chỉ một kho vũ khí hoặc một bộ sưu tập vũ khí; một cơ sở đào tạo quân sự. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc bảo tàng thường dùng từ này để nhấn mạnh nhiệm vụ phòng thủ và chuẩn bị chiến đấu. Trong tiếng Việt thông dụng, không dùng armory cho kho dụng cụ gia đình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Armory thường chỉ là một tòa nhà hoặc bộ sưu tập vũ khí và thiết bị quân sự.
  • - Không dùng armory cho kho dụng cụ gia đình.
  • - Arsenal có ý nghĩa rộng hơn và có thể chỉ tồn kho vũ khí.
  • - Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc bảo tàng.
  • - Làm rõ xem có bao gồm huấn luyện với vũ khí hay không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Armory là nhà máy chế tạo vũ khí.
  • Armory luôn ám chỉ kho vũ khí tư nhân tại nhà.
  • Armory đòi hỏi tồn kho lớn.
  • Armory và arsenale giống nhau trong mọi ngữ cảnh.
  • Armory không được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hay bảo tàng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh armory thường là thuật ngữ formal cho một cơ sở quân sự hoặc một bộ sưu tập lịch sử. Người học có thể nhầm nó với arsenal hoặc dùng armory cho việc lưu trữ vũ khí tư nhân, điều này nghe có vẻ lạ trong nhiều hoàn cảnh. Từ này gợi ý cho phòng thủ và chuẩn bị.

Mẹo Học

  • Hieu armory nhat la mot noi hoac bo suu tap vu khi
  • Cai dat armory cho cai dat rieng tai nha la khong nen
  • Phan biet armory voi arsenal theo ngữ cảnh
  • Su dung armory trong ngữ cảnh quân sự hoac bảo tàng
  • Luyen tap voi ngữ cảnh lich su de nắm ham nghia
  • Chu y cap tu nhu building armory, collection armory

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'armory' mean?

A.A type of food preparation
B.A place where weapons are stored
C.A clothing store
D.A medical facility
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'armory' correctly?

A.The armory was stocked with fresh produce for the market.
B.She visited the armory to buy new shoes.
C.In times of war, the armory is crucial for maintaining defense.
D.The armory was filled with colorful paintings.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'armory'?

A.Fortress
B.Shop
C.Depot
D.Library
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'armory'?

A.Vacation
B.Celebration
C.Disarmament
D.Peace
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving an armory?

A.During an armed conflict, soldiers often rely on their weapons stored in a secure location.
B.A community center often hosts gatherings for family activities.
C.The artist worked on a new painting today.
D.A library is busy with students studying for their exams.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ