armory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: arm (vũ khí) + ory (nơi liên quan). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'arma' (vũ khí) → tiếng Pháp cổ 'armurerie' (nơi chứa vũ khí) → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một tòa nhà lớn chứa đầy kiếm và khiên sáng bóng, đại diện cho một pháo đài phòng thủ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQArmory là danh từ thường chỉ một tòa nhà hoặc căn phòng chứa vũ khí và thiết bị quân sự; nó cũng có thể chỉ một kho vũ khí hoặc một bộ sưu tập vũ khí; một cơ sở đào tạo quân sự. Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc bảo tàng thường dùng từ này để nhấn mạnh nhiệm vụ phòng thủ và chuẩn bị chiến đấu. Trong tiếng Việt thông dụng, không dùng armory cho kho dụng cụ gia đình.
Trong tiếng Anh armory thường là thuật ngữ formal cho một cơ sở quân sự hoặc một bộ sưu tập lịch sử. Người học có thể nhầm nó với arsenal hoặc dùng armory cho việc lưu trữ vũ khí tư nhân, điều này nghe có vẻ lạ trong nhiều hoàn cảnh. Từ này gợi ý cho phòng thủ và chuẩn bị.
What does 'armory' mean?
Which sentence uses 'armory' correctly?
Which word is most similar to 'armory'?
What is the opposite of 'armory'?
Can you think of a real-life context involving an armory?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật