weapons - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích từ gốc: weap = nắm; on = hậu tố danh từ. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'wæpen' → tiếng Anh trung cổ 'wepen' → tiếng Anh hiện đại 'weapon'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hiệp sĩ đang nâng kiếm lên, chuẩn bị cho trận chiến với vũ khí trong tay, sẵn sàng bảo vệ hoặc tấn công.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐang nắm chặt và cảm nhận trọng lượng, đẩy gần vật thể. Đổi trọng tâm, xoay cổ tay một chút và đẩy để đặt nó ở tư thế sẵn sàng. Hơi thở nặng nề khi tôi điều chỉnh độ bám và duy trì kiểm soát, sẵn sàng cho bước tiếp theo. Lúc ấy vật thể không còn là một món đồ đơn thuần mà trở thành một phương tiện để hành động, được hình thành bởi lựa chọn và sự kiểm soát của tôi.
Weapon là danh từ chỉ một công cụ hoặc thiết bị được dùng để tấn công hoặc tự vệ. Nó cũng có thể ám chỉ một phương tiện để đạt được mục tiêu hoặc một công cụ ẩn dụ trong tranh luận, chính trị hoặc chiến lược. Trong tiếng Anh hàng ngày, bạn sẽ thấy các cụm như deadly weapon, weapon of war hoặc weapons of mass destruction. Đây là danh từ đếm được: một weapon, hai weapons. Dù thường mang nghĩa bạo lực, nó cũng xuất hiện ở bối cảnh phi bạo lực hoặc mang tính ẩn dụ, như công cụ chính trị hay quân bài thương lượng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ wæpen, gợi ý về việc nắm bắt hay chiếm đoạt, không chỉ vũ khí hiện đại.
Explain to a Vietnamese speaker learning English
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật