LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bombs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bombs Ý nghĩa của Từ

  • vũ khí nổ
  • cuộc tấn công hoặc vụ nổ bất ngờ
  • thất bại một cách ngoạn mục
Illustration for this word

bombs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bombs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /bɒm/
Mỹ /bɑm/
Tiết
bomb

bombs Từ nguyên của Từ

bom = bomb + -er; Xuất xứ lịch sử: Latin 'bombus' (tiếng vo ve) → Latin 'bombus' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một vụ nổ kịch tính với một tiếng nổ lớn và khói đầy không gian, thể hiện tác động đột ngột của một quả bom.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đưa tay ra, di chuyển ngón tay để nắm một vật nặng, lạ, rồi đặt nó lên bàn. Tôi cảm thấy căng thẳng tăng lên khi điều chỉnh chặt grip, giữ trọng lượng và thở đều. Trong đầu nảy sinh một lựa chọn: tiến lên hay lùi lại, căn phòng như bị siết chặt quanh quyết định này. Khi khoảnh khắc đến gần, từ bomb chợt xuất hiện trong đầu tôi, gợi ý cho một thất bại tệ hại hay một lật đổi kế hoạch đột ngột.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bomb trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, đều mang tính tác động đột ngột. Danh từ dùng để chỉ bom, vũ khí nổ, như car bomb hoặc time bomb. Động từ to bomb nghĩa là thất bại thảm hại, ví dụ một buổi diễn hay kỳ thi fail hoàn toàn. Người học thường nhầm lẫn giữa danh từ và động từ hoặc dịch thẳng bomb sang các ngữ cảnh không liên quan đến bạo lực. Hiểu ngữ cảnh và collocation sẽ giúp dùng đúng nghĩa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: bomb là danh từ đếm được (một quả bom). Không nhầm bom với nổ; học collocation phổ biến; phân biệt danh từ và động từ; luyện tập ở các hoàn cảnh trang trọng và thông thường.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bomb chỉ là vũ khí
  • to bomb và explode có cùng nghĩa
  • thất bại của buổi diễn không thể nói là bomb
  • bomb không ở dạng số nhiều
  • nhầm lẫn với blast/explosion

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lưu ý phân biệt rõ giữa danh từ và động từ và cách diễn đạt ẩn ý như 'to bomb' là thất bại thảm hại trong bối cảnh văn nói và viết.

Mẹo Học

  • Luyện tập các dạng danh và động từ trong ngữ cảnh
  • Học collocation phổ biến: bomb squad, time bomb, bombing một phim
  • So sánh với explode, blast, detonate
  • Lưu ý các tính từ như mạnh, đáng ngờ, tiềm năng
  • Chú ý số ít/nhỏ và mạo từ
  • Sử dụng tiêu đề tin tức để luyện ngữ cảnh thực tế

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ