LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arrest - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arrest Ý nghĩa của Từ

  • bắt giữ ai đó theo thẩm quyền pháp lý
  • dừng lại hoặc cản trở điều gì đó tiếp tục
  • sự ngưng hoạt động hoặc chuyển động
Illustration for this word

arrest Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arrest Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /əˈrɛst/
Mỹ /əˈrɛst/
Tiết
arrest

arrest Từ nguyên của Từ

bắt = ad- (đến) + dừng (ngừng) từ tiếng Latin 'arrestare'. Hình ảnh sống động để ghi nhớ là một cảnh sát ngăn chặn một nghi phạm đang bỏ chạy, biểu thị hành động pháp lý ngăn chặn sự di chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nắm vô-lăng và cảm nhận xe muốn di chuyển. Tôi đạp phanh để arrest quán tính tiến lên, cảm giác yên lặng lan khắp cabin khi vận tốc hạ xuống. Tôi điều chỉnh tư thế, di chuyển ánh mắt và giữ cho đường thẳng, khi động cơ dần yên ắng. Khoảnh khắc dừng lại ấy nhắc tôi rằng trong đời thực cũng cần dừng lại, cân nhắc điều sẽ đến tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Arrest có hai nghĩa chính trong tiếng Anh. Là động từ, nó có nghĩa là bắt giữ ai đó bằng quyền lực hợp pháp, hoặc ngăn chặn sự di chuyển hoặc tiến triển. Là danh từ, nó chỉ hành động bắt giữ (hành động của cảnh sát) hoặc sự ngừng hoạt động. Từ này mang ý nghĩa pháp lý khi nhắc đến người bị bắt; nghĩa bóng được dùng phổ biến trong nói hàng ngày. Học sinh thường nhầm lẫn giữa nghĩa pháp lý và nghĩa phi pháp, hoặc dùng arrest cho cả hai ngữ cảnh detain/stop.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cách dùng: arrest kèm tân ngữ trực tiếp, ví dụ arrest the suspect. Be under arrest hoặc arrested for một tội danh. Danh từ: an arrest. Phân biệt giữa bắt giữ hợp pháp và tạm giữ thông thường; nghĩa bóng arrest development. Cụm từ thông dụng: arrest warrant, arrest record, arrest a suspect, arrest a motion. Nhấn âm ở chữ thứ hai: arREST.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa bắt giữ hợp pháp và tạm giữ.
  • Sử dụng arrest để dừng một quá trình mà không có nghĩa pháp lý.
  • Khó phân biệt arrest và detain hay stop trong ngữ cảnh phi pháp lý.
  • Không nhận ra các cụm từ cố định như be under arrest.
  • Quên phân biệt giữa nghĩa pháp lý và nghĩa ẩn dụ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: arrest có nghĩa pháp lý rõ ràng; phân biệt với detain và stop; chú ý dùng arrest như ẩn dụ khi phù hợp.

Mẹo Học

  • Thực hành arrest ở cả dạng động từ và danh từ.
  • Học các thành ngữ phổ biến: be under arrest, arrest warrant.
  • So sánh với detain và stop để tránh nhầm lẫn.
  • Cẩn thận khi dùng phép ẩn dụ: arrest development là cụm cố định.
  • Phân biệt ngữ cảnh pháp lý và nói chuyện hàng ngày.
  • Nhấn âm ở âm tiết thứ hai: arREST.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'arrest' mean?

A.Forget
B.Free
C.Delight
D.Capture
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following situations would you use the word 'arrest'?

A.The chef cooked a delicious meal
B.The teacher praised the student
C.The doctor cured the patient
D.The police stopped the criminal
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'arrest'?

A.Detain
B.Release
C.Support
D.Expand
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'arrest'?

A.Prosecute
B.Punish
C.Release
D.Acquit
Bước 5: Thành thạo

In a movie about law enforcement, when would you expect to hear the word 'arrest'?

A.When a suspect is caught by the police
B.When a student receives an award
C.When a chef prepares a dish
D.When a doctor prescribes medicine

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ