arrows - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
arrow = ahr- (tiếng Anh cổ) + -ow (hậu tố nhỏ); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'earh', liên quan đến ngôn ngữ Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một mũi tên bay trên trời, đầu nó chỉ dẫn đường.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi dùng ngón tay chạm vào bản đồ trên màn hình và di chuyển một đánh dấu, đặt nó để chỉ hướng move。Mũi tên nhỏ di chuyển khi tôi đẩy và kéo đường đi, điều chỉnh để hướng tới khúc cua tiếp theo。Tôi cảm nhận sự cố gắng và tập trung, điều chỉnh nhẹ tuyến đường và duy trì hướng。Khi mũi tên cuối cùng chỉ đúng đường phía trước, quyết định được hình thành và tôi tiếp tục theo đường đi。
Mũi tên là vũ khí nhọn được bắn bằng cung, nhưng từ arrow trong tiếng Anh cũng mang nghĩa chỉ đường và là biểu tượng cho sự tiến triển nhanh. Trên bản đồ và giao diện người dùng, mũi tên chỉ hướng rất phổ biến. Người học thường nhầm arrow với vũ khí và cho rằng đây là một động từ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ; hình ảnh gợi nhớ là mũi tên bay thẳng tới mục tiêu. Cấu trúc đi kèm phổ biến: draw a bow, shoot an arrow, follow the arrow.
Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, arrow là cả vũ khí và ký hiệu hướng; chú ý tới collocations và các thành ngữ liên quan.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật