LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

arrows - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

arrows Ý nghĩa của Từ

  • vũ khí nhọn được bắn bằng cung
  • cái gì đó di chuyển nhanh chóng
  • một biểu tượng chỉ hướng
Illustration for this word

arrows Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

arrows Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈær.əʊ/
Mỹ /ˈær.oʊ/
Tiết
arrow

arrows Từ nguyên của Từ

arrow = ahr- (tiếng Anh cổ) + -ow (hậu tố nhỏ); Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'earh', liên quan đến ngôn ngữ Germanic nguyên thủy. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một mũi tên bay trên trời, đầu nó chỉ dẫn đường.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi dùng ngón tay chạm vào bản đồ trên màn hình và di chuyển một đánh dấu, đặt nó để chỉ hướng move。Mũi tên nhỏ di chuyển khi tôi đẩy và kéo đường đi, điều chỉnh để hướng tới khúc cua tiếp theo。Tôi cảm nhận sự cố gắng và tập trung, điều chỉnh nhẹ tuyến đường và duy trì hướng。Khi mũi tên cuối cùng chỉ đúng đường phía trước, quyết định được hình thành và tôi tiếp tục theo đường đi。

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mũi tên là vũ khí nhọn được bắn bằng cung, nhưng từ arrow trong tiếng Anh cũng mang nghĩa chỉ đường và là biểu tượng cho sự tiến triển nhanh. Trên bản đồ và giao diện người dùng, mũi tên chỉ hướng rất phổ biến. Người học thường nhầm arrow với vũ khí và cho rằng đây là một động từ. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ; hình ảnh gợi nhớ là mũi tên bay thẳng tới mục tiêu. Cấu trúc đi kèm phổ biến: draw a bow, shoot an arrow, follow the arrow.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng mũi tên có thể mang nghĩa đen hoặc ẩn dụ
  • Sử dụng với từ chỉ hướng: trái, phải, lên, xuống
  • Cụm từ phổ biến: arrow of time, phím mũi tên, bắn một mũi tên
  • Phân biệt giữa mũi tên và đầu mũi tên và cung
  • Cấu trúc gợi ý: draw a bow, shoot an arrow, follow the arrow

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nghĩ arrow chỉ là vũ khí
  • nhầm lẫn arrow và mũi tên
  • tin arrow là động từ phổ biến
  • dùng arrow thay cho mũi tên/phím mũi tên
  • bỏ qua cụm từ như mũi tên của thời gian

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: trong tiếng Anh, arrow là cả vũ khí và ký hiệu hướng; chú ý tới collocations và các thành ngữ liên quan.

Mẹo Học

  • Học các nghĩa của mũi tên: vũ khí, ký hiệu chỉ hướng, ẩn dụ
  • Thực hành cụm từ chủ chốt: kéo cung, bắn mũi tên, phím mũi tên
  • Phân biệt mũi tên và đầu mũi tên, cung
  • Luyện tập thành ngữ như mũi tên của thời gian
  • Sử dụng ngữ cảnh thật (bản đồ, giao diện)
  • Tạo hình ảnh ghi nhớ

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preview of Youth in an Emergency

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.12 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ